DU HỌC HẢI DƯƠNG

Khám phá nhanh

Thông tin quan trọng được gom lại để dễ tìm trên điện thoại.

TÌM TRƯỜNG

Tìm ngay trong danh sách trường

Không chuyển sang trang tìm kiếm WordPress.

TUYỂN SINH

Thông tin cần xem nhanh

LIÊN HỆ NHANH

Chọn cách thuận tiện nhất

SMART SEARCH

Tìm trên Du học Hải Dương

Tìm trường, tuyển sinh hoặc nội dung trong Thư viện.


Bảng Tên Tiếng Việt – Tiếng Trung


Bảng Tên Tiếng Việt – Tiếng Trung

A
B
C
D
Đ
G
H
K
L
M
N
P
Q
S
T
U
V
Y
X
Tên tiếng Trung vần: A
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
AN 安 安 an
ANH 英 英 Yīng
Á 亞 亚 Yà
ÁNH 映 映 Yìng
ẢNH 影 影 Yǐng
ÂN 恩 恩 Ēn
ẤN 印 印 Yìn
ẨN 隱 隐 Yǐn
Tên tiếng Trung vần: B
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
BA 波 波 Bō
BÁ 伯 伯 Bó
BÁCH 百 百 Bǎi
BẠCH 白 白 Bái
BẢO 寶 宝 Bǎo
BẮC 北 北 Běi
BẰNG 馮 冯 Féng
BÉ 閉 閉 Bì
BÍCH 碧 碧 Bì
BIÊN 邊 边 Biān
BÌNH 平 平 Píng
BÍNH 柄 柄 Bǐng
BỐI 貝 贝 Bèi
BÙI 裴 裴 Péi
Tên tiếng Trung vần: C
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
CAO 高 高 Gāo
CẢNH 景 景 Jǐng
CHÁNH 正 正 Zhèng
CHẤN 震 震 Zhèn
CHÂU 朱 朱 Zhū
CHI 芝 芝 Zhī
CHÍ 志 志 Zhì
CHIẾN 戰 战 Zhàn
CHIỂU 沼 沼 Zhǎo
CHINH 徵 征 Zhēng
CHÍNH 正 正 Zhèng
CHỈNH 整 整 Zhěng
CHUẨN 準 准 Zhǔn
CHUNG 终 终 Zhōng
CHÚNG 眾 众 Zhòng
CÔNG 公 公 Gōng
CUNG 工 工 Gōng
CƯỜNG 強 强 Qiáng
CỬU 九 九 Jiǔ
Tên tiếng Trung vần: D
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
DANH 名 名 Míng
DẠ 夜 夜 Yè
DIỄM 艷 艳 Yàn
DIỆP 葉 叶 Yè
DIỆU 妙 妙 Miào
DOANH 嬴 嬴 Yíng
DOÃN 尹 尹 Yǐn
DỤC 育 育 Yù
DUNG 蓉 蓉 Róng
DŨNG 勇 勇 Yǒng
DUY 維 维 Wéi
DUYÊN 緣 缘 Yuán
DỰ 籲 吁 Xū
DƯƠNG 羊 羊 Yáng
DƯƠNG 楊 杨 Yáng
DƯỠNG 養 养 Yǎng
Tên tiếng Trung vần: Đ
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
ĐẠI 大 大 Dà
ĐÀO 桃 桃 Táo
ĐAN 丹 丹 Dān
ĐAM 擔 担 Dān
ĐÀM 談 谈 Tán
ĐẢM 擔 担 Dān
ĐẠM 淡 淡 Dàn
ĐẠT 達 达 Dá
ĐẮC 得 得 De
ĐĂNG 燈 灯 Dēng
ĐẶNG 鄧 邓 Dèng
ĐÍCH 嫡 嫡 Dí
ĐỊCH 狄 狄 Dí
ĐINH 丁 丁 Dīng
ĐÌNH 庭 庭 Tíng
ĐỊNH 定 定 Dìng
ĐIỀM 恬 恬 Tián
ĐIỂM 點 点 Diǎn
ĐIỀN 田 田 Tián
ĐIỆN 電 电 Diàn
ĐIỆP 蝶 蝶 Dié
ĐOAN 端 端 Duān
ĐÔ 都 都 Dōu
ĐỖ 杜 杜 Dù
ĐÔN 惇 惇 Dūn
ĐỒNG 仝 仝 Tóng
ĐỨC 德 德 Dé
Tên tiếng Trung vần: G
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
GẤM 錦 錦 Jǐn
GIA 嘉 嘉 Jiā
GIANG 江 江 Jiāng
GIAO 交 交 Jiāo
GIÁP 甲 甲 Jiǎ
Tên tiếng Trung vần: H
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
HÀ 何 何 Hé
HẠ 夏 夏 Xià
HẢI 海 海 Hǎi
HÀN 韓 韩 Hán
HẠNH 行 行 Xíng
HÀO 豪 豪 Háo
HẢO 豪 豪 Hǎo
HẠO 昊 昊 Hào
HẰNG 姮 姮 Héng
HÂN 欣 欣 Xīn
HẬU 後 后 hòu
HIÊN 萱 萱 Xuān
HIỀN 賢 贤 Xián
HIỆN 現 现 Xiàn
HIỂN 顯 显 Xiǎn
HIỆP 俠 侠 Xiá
HIẾU 孝 孝 Xiào
HINH 馨 馨 Xīn
HOA 花 花 Huā
HÒA 和 和 Hé
HÓA 化 化 Huà
HỎA 火 火 Huǒ
HỌC 學 学 Xué
HOẠCH 獲 获 Huò
HOÀI 懷 怀 Huái
HOAN 歡 欢 Huan
HOÁN 奐 奂 Huàn
HOẠN 宦 宦 Huàn
HOÀN 環 环 Huán
HOÀNG 黃 黄 Huáng
HỒ 胡 胡 Hú
HỒNG 紅 红 Hóng
HỢP 合 合 Hé
HỢI 亥 亥 Hài
HUÂN 勳 勋 Xūn
HUẤN 訓 训 Xun
HÙNG 雄 雄 Xióng
HUY 輝 辉 Huī
HUYỀN 玄 玄 Xuán
HUỲNH 黃 黄 Huáng
HUYNH 兄 兄 Xiōng
HỨA 許 許 (许) Xǔ
HƯNG 興 兴 Xìng
HƯƠNG 香 香 Xiāng
HỮU 友 友 You
Tên tiếng Trung vần: K
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
KIM 金 金 Jīn
KIỀU 翹 翘 Qiào
KIỆT 傑 杰 Jié
KHA 軻 轲 Kē
KHANG 康 康 Kāng
KHẢI 啓 啓 (启) Qǐ
KHẢI 凱 凯 Kǎi
KHÁNH 慶 庆 Qìng
KHOA 科 科 Kē
KHÔI 魁 魁 Kuì
KHUẤT 屈 屈 Qū
KHUÊ 圭 圭 Guī
KỲ 淇 淇 Qí
Tên tiếng Trung vần: L
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
LÃ 呂 吕 Lǚ
LẠI 賴 赖 Lài
LAN 蘭 兰 Lán
LÀNH 令 令 Lìng
LÃNH 領 领 Lǐng
LÂM 林 林 Lín
LEN 縺 縺 Lián
LÊ 黎 黎 Lí
LỄ 禮 礼 Lǐ
LI 犛 犛 Máo
LINH 泠 泠 Líng
LIÊN 蓮 莲 Lián
LONG 龍 龙 Lóng
LUÂN 倫 伦 Lún
LỤC 陸 陸 Lù
LƯƠNG 良 良 Liáng
LY 璃 璃 Lí
LÝ 李 李 Li
Tên tiếng Trung vần: M
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
MÃ 馬 马 Mǎ
MẠC 幕 幕 Mù
MAI 梅 梅 Méi
MẠNH 梅 孟 Mèng
MỊCH 冪 幂 Mi
MINH 明 明 Míng
MỔ 剖 剖 Pōu
MY 嵋 嵋 Méi
MỸ MĨ 美 美 Měi
Tên tiếng Trung vần: N
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
NAM 南 南 Nán
NHẬT 日 日 Rì
NHÂN 人 人 Rén
NHI 儿 儿 Er
NHIÊN 然 然 Rán
NHƯ 如 如 Rú
NINH 娥 娥 É
NGÂN 銀 银 Yín
NGỌC 玉 玉 Yù
NGÔ 吳 吴 Wú
NGỘ 悟 悟 Wù
NGUYÊN 原 原 Yuán
NGUYỄN 阮 阮 Ruǎn
NỮ 女 女 Nǚ
Tên tiếng Trung vần: P
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
PHAN 藩 藩 Fān
PHẠM 範 范 Fàn
PHI 菲 菲 Fēi
PHÍ 費 费 Fèi
PHONG 峰 峰 Fēng
PHONG 風 风 Fēng
PHÚ 富 富 Fù
PHÙ 扶 扶 Fú
PHƯƠNG 芳 芳 Fāng
PHÙNG 馮 冯 Féng
PHỤNG 鳳 凤 Fèng
PHƯỢNG 鳳 凤 Fèng
Tên tiếng Trung vần: Q
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
QUANG 光 光 Guāng
QUÁCH 郭 郭 Guō
QUÂN 軍 军 Jūn
QUỐC 國 国 Guó
QUYÊN 娟 娟 Juān
QUỲNH 瓊 琼 Qióng
Tên tiếng Trung vần: S
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
SANG 瀧 瀧 shuāng
SÂM 森 森 Sēn
SẨM 審 審 Shěn
SONG 雙 双 Shuāng
SƠN 山 山 Shān
Tên tiếng Trung vần: T
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
TẠ 謝 谢 Xiè
TÀI 才 才 Cái
TÀO 曹 曹 Cáo
TÂN 新 新 Xīn
TẤN 晉 晋 Jìn
TĂNG 曾 曾 Céng
THÁI 太 太 tài
THANH 青 青 Qīng
THÀNH 城 城 Chéng
THÀNH 成 成 Chéng
THÀNH 誠 诚 Chéng
THẠNH 盛 盛 Shèng
THAO 洮 洮 Táo
THẢO 洮 草 Cǎo
THẮNG 勝 胜 Shèng
THẾ 世 世 Shì
THI 詩 诗 Shī
THỊ 氏 氏 Shì
THIÊM 添 添 Tiān
THỊNH 盛 盛 Shèng
THIÊN 天 天 Tiān
THIỆN 善 善 Shàn
THIỆU 紹 绍 Shào
THOA 釵 釵 Chāi
THOẠI 話 话 Huà
THỔ 土 土 Tǔ
THUẬN 順 顺 Shùn
THỦY 水 水 Shuǐ
THÚY 翠 翠 Cuì
THÙY 垂 垂 Chuí
THÙY 署 署 Shǔ
THỤY 瑞 瑞 Ruì
THU 秋 秋 Qiū
THƯ 書 书 Shū
THƯƠNG 鸧 鸧 Cāng
THƯƠNG 怆 怆 Chuàng
TIÊN 仙 仙 Xian
TIẾN 進 进 Jìn
TÍN 信 信 Xìn
TỊNH 淨 净 Jìng
TOÀN 全 全 Quán
TÔ 蘇 苏 Sū
TÚ 宿 宿 Sù
TÙNG 松 松 Sōng
TUÂN 荀 荀 Xún
TUẤN 俊 俊 Jùn
TUYẾT 雪 雪 Xuě
TƯỜNG 祥 祥 Xiáng
TƯ 胥 胥 Xū
TRANG 妝 妝 Zhuāng
TRÂM 簪 簪 Zān
TRẦM 沉 沉 Chén
TRẦN 陳 陈 Chén
TRÍ 智 智 Zhì
TRINH 貞 貞 贞 Zhēn
TRỊNH 鄭 郑 Zhèng
TRIỂN 展 展 Zhǎn
TRÚC 竹 竹 Zhú
TRUNG 忠 忠 Zhōng
TRƯƠNG 張 张 Zhāng
TUYỀN 璿 璿 Xuán
Tên tiếng Trung vần: U
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
UYÊN 鴛 鸳 Yuān
UYỂN 苑 苑 Yuàn
Tên tiếng Trung vần: V
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
VĂN 文 文 Wén
VÂN 芸 芸 Yún
VẤN 問 问 Wèn
VĨ 偉 伟 Wěi
VINH 榮 荣 Róng
VĨNH 永 永 Yǒng
VIẾT 曰 曰 Yuē
VIỆT 越 越 Yuè
VÕ 武 武 Wǔ
VŨ 武 武 Wǔ
VŨ 羽 羽 Wǔ
VƯƠNG 王 王 Wáng
VƯỢNG 旺 旺 Wàng
VI 韦 韦 Wéi
VY 韦 韦 Wéi
Tên tiếng Trung vần: Y
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
Ý 意 意 Yì
YÊN 安 安 Ān
YẾN 安 安 Yàn
Tên tiếng Trung vần: X
Tên Tiếng Việt Phồn Thể Giản Thể Phiên âm
XÂM 浸 浸 Jìn
XUÂN 春 春 Chūn
XUYÊN 川 川 Chuān
XUYẾN 串 串 Chuàn


Block "10818" not found