Trang chủDu học Hàn Quốc
TỔNG QUAN · HỆ HỌC · LỘ TRÌNH

Du học Hàn Quốc: chọn đúng hệ, đi đúng lộ trình

Không có một phương án phù hợp cho tất cả. Hệ tiếng, cao đẳng, đại học, sau đại học và trao đổi có mục tiêu, điều kiện và loại visa khác nhau.

Tư vấn theo hồ sơ thật Không hứa hẹn tuyệt đối Có phương án dự phòng
VÌ SAO NHIỀU HỌC SINH QUAN TÂM?

Hàn Quốc có nhiều lộ trình học tập để lựa chọn

Điểm quan trọng không phải chọn trường nổi tiếng nhất, mà là chọn chương trình phù hợp với năng lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu sau tốt nghiệp.

Hệ thống đào tạo đa dạng

Có viện tiếng, cao đẳng, đại học, sau đại học, nghiên cứu và chương trình trao đổi.

Lựa chọn ngôn ngữ học

Nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn; một số ngành có chương trình bằng tiếng Anh.

Nhiều nguồn học bổng

Có GKS cùng học bổng của trường, quỹ và doanh nghiệp; điều kiện khác nhau theo từng chương trình.

Nhiều khu vực học tập

Không chỉ Seoul. Chi phí, ngành mạnh và môi trường sống khác nhau giữa từng thành phố.

CÁC HỆ DU HỌC HÀN QUỐC

Chọn hệ học theo mục tiêu thực tế

Danh mục visa dưới đây dựa trên hệ thống chính thức. Điều kiện tuyển sinh và giấy tờ cuối cùng do từng trường và cơ quan tiếp nhận quy định.

D-4-1

Hệ tiếng Hàn

Học tiếng tại viện ngôn ngữ trực thuộc trường đại học.

Phù hợp với ai?
Người cần nâng năng lực tiếng Hàn trước khi vào chuyên ngành hoặc sử dụng tiếng Hàn trong học tập.
Thời gian học
Khóa thường khoảng 10 tuần, khoảng 20 giờ/tuần; nhiều trường tổ chức 4 kỳ/năm.
Ngoại ngữ
Điều kiện ngoại ngữ đầu vào và phỏng vấn do từng trường quy định.
Loại visa
Visa đào tạo tiếng Hàn D-4-1.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
D-2-1

Hệ cao đẳng

Chương trình chuyên môn thực hành, thường kéo dài 2–3 năm.

Phù hợp với ai?
Người muốn học nghề nghiệp chuyên sâu và sớm tiếp cận chương trình thực hành.
Thời gian học
Phổ biến 2–3 năm; một số ngành có thời gian khác theo trường.
Ngoại ngữ
TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh tùy ngôn ngữ giảng dạy và yêu cầu tuyển sinh.
Loại visa
Visa du học chuyên ngành D-2-1.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
D-2-2

Hệ đại học

Chương trình cử nhân tại đại học 4 năm.

Phù hợp với ai?
Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương, có kế hoạch học ngành rõ ràng.
Thời gian học
Thông thường 4 năm; một số ngành có thể dài hơn.
Ngoại ngữ
Trường quy định TOPIK cho chương trình tiếng Hàn hoặc chứng chỉ tiếng Anh cho chương trình tiếng Anh.
Loại visa
Visa du học chuyên ngành D-2-2.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
D-2-3 / D-2-4

Thạc sĩ & Tiến sĩ

Đào tạo sau đại học, nghiên cứu và chuyên môn nâng cao.

Phù hợp với ai?
Người đã tốt nghiệp đại học/thạc sĩ phù hợp và có định hướng học thuật hoặc nghề nghiệp rõ.
Thời gian học
Thạc sĩ và tiến sĩ thường từ 2 năm trở lên tùy chương trình và tiến độ nghiên cứu.
Ngoại ngữ
TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo ngành, giáo sư và trường.
Loại visa
D-2-3 cho thạc sĩ; D-2-4 cho tiến sĩ.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
D-2-6

Trao đổi sinh viên

Học một phần chương trình tại trường đối tác ở Hàn Quốc.

Phù hợp với ai?
Sinh viên đang theo học tại trường có thỏa thuận trao đổi với trường Hàn Quốc.
Thời gian học
Thường 1–2 học kỳ theo thỏa thuận giữa hai trường.
Ngoại ngữ
Yêu cầu phụ thuộc chương trình trao đổi và ngôn ngữ môn học.
Loại visa
Visa trao đổi sinh viên D-2-6.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
D-2-5 / D-2-7

Nghiên cứu & học kết hợp làm việc

Các diện chuyên biệt, không phải lựa chọn phổ thông cho mọi hồ sơ.

Phù hợp với ai?
Người có chương trình nghiên cứu hoặc chương trình học–làm được cơ quan/trường xác nhận.
Thời gian học
Theo thời hạn của chương trình và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Ngoại ngữ
Do đơn vị tiếp nhận và loại chương trình quy định.
Loại visa
D-2-5 nghiên cứu; D-2-7 học kết hợp làm việc.
Lưu ý: Không chọn hệ chỉ dựa vào mong muốn đi nhanh. Hồ sơ phải phù hợp với mục đích học tập và khả năng thực hiện kế hoạch.
Nhờ chuyên viên phân tích hệ phù hợp
ĐIỀU KIỆN CẦN ĐÁNH GIÁ

Không chỉ nhìn vào điểm trung bình

Một hồ sơ du học Hàn Quốc cần được xem đồng thời ở nhiều yếu tố. Mỗi trường và mỗi hệ sẽ có tiêu chí riêng.

Xem điều kiện chi tiết
01

Học lực

Điểm, môn học, bằng cấp và sự phù hợp với ngành đăng ký.

02

Quá trình học tập

Năm tốt nghiệp, khoảng trống và hoạt động sau tốt nghiệp.

03

Năng lực ngoại ngữ

Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo chương trình và trường.

04

Tài chính

Khả năng chi trả, nguồn tiền và giấy tờ người bảo trợ.

05

Kế hoạch học tập

Lý do chọn trường, ngành và mục tiêu sau tốt nghiệp.

06

Lịch sử hồ sơ

Visa, xuất nhập cảnh và tính thống nhất của giấy tờ.

LỘ TRÌNH 7 BƯỚC

Từ kiểm tra hồ sơ đến ngày nhập học

Mỗi bước cần có đầu việc, người phụ trách và mốc thời gian cụ thể.

01

Phân tích hồ sơ

Học lực, ngoại ngữ, tài chính và lịch sử học tập.

02

Chọn hệ và trường

Xây nguyện vọng chính cùng phương án dự phòng.

03

Học tiếng

Chuẩn bị ngoại ngữ theo yêu cầu trường và visa.

04

Nộp tuyển sinh

Dịch thuật, chứng thực và nộp đúng hạn.

05

Nhận giấy nhập học

Kiểm tra học phí, lịch nhập học và thông tin cá nhân.

06

Xin visa

Hoàn thiện bộ visa, phỏng vấn hoặc bổ sung khi cần.

07

Xuất cảnh

Vé máy bay, hành lý, ký túc xá và thủ tục nhập học.

CHI PHÍ THAM KHẢO

Cần dự toán theo trường và khu vực

Chương trình tiếng Hàn chính quy tại viện ngôn ngữ thường kéo dài khoảng 10 tuần, 20 giờ mỗi tuần; học phí tham khảo trên Study in Korea khoảng 1,2–1,8 triệu KRW/kỳ. Học phí chuyên ngành, ký túc xá và sinh hoạt phí thay đổi theo trường, ngành và thành phố.

Xem phân tích chi phí
HỌC BỔNG

Không chỉ có học bổng Chính phủ GKS

Ngoài GKS, nhiều trường có chính sách hỗ trợ học phí dựa trên TOPIK, ngoại ngữ, thành tích đầu vào hoặc kết quả từng học kỳ. Mức và điều kiện phải kiểm tra theo thông báo chính thức của từng trường.

Xem thông tin học bổng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Những điều nên hiểu đúng trước khi đăng ký

Nội dung chung không thay thế điều kiện riêng của trường hoặc quyết định của cơ quan cấp visa.

Phụ thuộc năng lực ngoại ngữ, điều kiện của trường và khả năng theo học chuyên ngành. Người đã đáp ứng đầu vào có thể đăng ký D-2; người cần củng cố tiếng Hàn có thể cân nhắc D-4-1.
Không. TOPIK là một phần của hồ sơ. Trường còn xem học lực, ngành đăng ký, giấy tờ, phỏng vấn và các tiêu chí tuyển sinh khác.
Không tự động. Học sinh phải đáp ứng điều kiện tuyển sinh của chương trình chuyên ngành, được trường chấp nhận và thực hiện đúng thủ tục chuyển đổi tình trạng lưu trú.
Không nên chỉ nhìn địa điểm. Cần so sánh ngành mạnh, học phí, ký túc xá, học bổng, khả năng hồ sơ và môi trường sống của từng khu vực.
Nguồn chính thức: Study in Korea Korea Visa Portal Thông tin được trình bày theo hướng tổng quan; cần kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ.
DU HỌC HẢI DƯƠNG

Chưa biết hồ sơ phù hợp D-4-1 hay D-2?

Hãy bắt đầu bằng việc phân tích học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu thật.