Đại học Korea (Korea University – KU / 고려대학교) là một trong những ngôi trường đại học lâu đời, cổ kính và quyền lực nhất tại Hàn Quốc. Cùng với Đại học Quốc gia Seoul (SNU) và Đại học Yonsei, Korea University tạo nên bộ ba danh giá SKY – biểu tượng của tri thức và đỉnh cao giáo dục xứ sở kim chi. Được thành lập từ năm 1905, Korea University luôn nằm trong nhóm các trường đại học tốt nhất thế giới, đào tạo ra hàng loạt chính khách, CEO tập đoàn toàn cầu, vận động viên xuất sắc và những nhà lãnh đạo tầm ảnh hưởng.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Korea (Korea University)
-
Tên tiếng Hàn: 고려대학교
-
Tên tiếng Anh: Korea University (KU)
-
Năm thành lập: 1905
-
Loại hình: Dân lập (Thuộc nhóm Top SKY danh giá)
-
Thứ hạng & Thành tựu:
-
Thuộc Top 3 Đại học tốt nhất Hàn Quốc (Nhóm SKY).
-
Thuộc Top 70 Đại học xuất sắc nhất thế giới (Theo QS World University Rankings).
-
Đứng số 1 Hàn Quốc về khối ngành Kinh doanh, Luật, Truyền thông và Kỹ thuật Công nghệ.
-
Trường Kinh doanh Korea University Business School (KUBS) đạt chứng nhận kép quốc tế AACSB và EQUIS.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) cao nhất từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Anam (Anam Campus – Seoul): Cơ sở chính với kiến trúc lâu đài phương Tây cổ kính, chuyên đào tạo hầu hết các khối ngành trọng điểm.
-
Cơ sở Sejong (Sejong Campus – Sejong City): Cơ sở đào tạo đa ngành tại thành phố hành chính Sejong.
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Korea
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc (KLC) thuộc Đại học Korea là một trong những trung tâm lâu đời và có uy tín hàng đầu trong việc giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc cho sinh viên quốc tế.
1. Thông tin khóa học
-
Thời gian nhập học: 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9 và Tháng 12).
-
Thời lượng chương trình: 10 tuần/kỳ (khoảng 200 giờ học, học từ Thứ 2 đến Thứ 6).
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn (Cơ sở Seoul & Sejong)
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Cơ sở Seoul (Anam) | Cơ sở Sejong | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | 120.000 KRW | 60.000 KRW | Đóng 1 lần, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ | ~1.800.000 KRW | ~1.300.000 KRW | (~7.200.000 KRW/năm tại Seoul) |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Korea sở hữu danh mục ngành học cực kỳ đa dạng với chất lượng nghiên cứu hàng đầu khu vực Châu Á.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học – Anam Campus)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Ngành | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khối Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Lịch sử, Triết học, Xã hội học, Báo chí & Truyền thông, Tâm lý học | ~4.500.000 – 4.900.000 KRW |
| Kinh doanh & Kinh tế (KUBS) | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Tài chính – Kế toán, Thương mại Quốc tế, Thống kê | ~4.800.000 – 5.200.000 KRW |
| Khoa học Chính trị & Luật | Hành chính public, Chính trị & Quan hệ Quốc tế, Luật | ~4.600.000 – 5.000.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên & Sinh học | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Sinh học, Công nghệ Y sinh, Khoa học Môi trường | ~5.300.000 – 5.800.000 KRW |
| Kỹ thuật & Công nghệ Thông tin | Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Điện – Điện tử, Cơ khí, Xây dựng, An ninh An ninh mạng | ~5.800.000 – 6.400.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thiết kế | Thiết kế Truyền thông Visual, Thiết kế Sản phẩm, Thiết kế Không gian | ~5.900.000 – 6.500.000 KRW |
| Y – Dược – Điều dưỡng | Y khoa, Dược học, Điều dưỡng (Cần tiêu chuẩn tuyển sinh đặc biệt) | ~6.500.000 – 7.500.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Tại Đại Học Korea
Là trường thuộc nhóm SKY danh tiếng, tiêu chuẩn xét tuyển của Korea University thuộc hàng cạnh tranh khắt khe nhất Hàn Quốc:
1. Điều kiện hệ Tiếng Hàn
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.5 trở lên (khuyến khích 8.0 trở lên).
-
Thời gian trống sau tốt nghiệp không quá 1.5 – 2 năm.
-
Hồ sơ tài chính minh bạch, chứng minh thu nhập gia đình vững vàng.
2. Điều kiện hệ Đại học (Chuyên ngành)
-
Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học với kết quả học tập xuất sắc.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 4 trở lên (một số ngành Kinh doanh / Truyền thông yêu cầu TOPIK 5 hoặc TOPIK 6).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.5 trở lên hoặc TOEFL iBT 80 trở lên.
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Korea cung cấp các gói học bổng toàn phần và bán phần danh giá nhằm thu hút tài năng kiệt xuất trên thế giới:
Bảng các chương trình học bổng tiêu biểu
| Tên học bổng | Cấp độ áp dụng | Giá trị học bổng | Điều kiện xét chọn |
| Global Leader Scholarship (A) | Tân sinh viên | 100% Học phí + Phí sinh hoạt | Đạt thành tích xuất sắc nhất trong kỳ xét tuyển đầu vào |
| Global Leader Scholarship (B) | Tân sinh viên | 50% hoặc 100% Học phí kỳ 1 | Năng lực hồ sơ và TOPIK 5 – 6 / IELTS xuất sắc |
| Học bổng Academic Excellence | Sinh viên đang học | Giảm 20% – 100% học phí kỳ tiếp theo | Đạt điểm GPA kỳ trước thuộc nhóm dẫn đầu (GPA từ 3.3/4.5 trở lên) |
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Korea
Ký túc xá Anam Global House và CJ International House tại cơ sở Seoul sở hữu hạ tầng hiện đại, môi trường sinh hoạt quốc tế tiện nghi và an ninh tuyệt đối.
Bảng giá phòng ký túc xá (Cơ sở Anam – Seoul)
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Tên khu ký túc xá | Loại phòng | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| CJ International House | Phòng đơn (1 người) | ~2.000.000 – 2.300.000 KRW | Phòng tắm riêng, đầy đủ tiện nghi |
| CJ International House | Phòng đôi (2 người) | ~1.500.000 – 1.700.000 KRW | Phòng tắm riêng, không gian rộng rãi |
| Anam Global House | Phòng 3 người | ~1.100.000 – 1.300.000 KRW | Chi phí tiết kiệm |
VII. Tổng Kết
Trở thành tấm vé bước chân vào Đại học Korea (Korea University – KU) không chỉ mang lại danh tiếng vượt trội mà còn mở ra cơ hội sự nghiệp đỉnh cao tại các tập đoàn hàng đầu thế giới. Đây chính là mục tiêu vươn tới lý tưởng cho những du học sinh Việt Nam có năng lực học tập xuất sắc và khát vọng khẳng định bản thân.