Đại học Masan (Masan University – 마산대학교) được thành lập vào năm 1956, tọa lạc tại thành phố Changwon, tỉnh Gyeongsangnam-do (miền Nam Hàn Quốc, giáp ranh thành phố cảng Busan). Với hơn 65 năm lịch sử phát triển, Đại học Masan nổi tiếng là một trong những cơ sở đào tạo nghề nghiệp hàng đầu khu vực Nam Hàn Quốc, đặc biệt xuất sắc trong các lĩnh vực Y tế – Dược phẩm, Chăm sóc Sức khỏe, Điều dưỡng, Công nghệ Y sinh và Dịch vụ Nhà hàng – Khách sạn. Trường thu hút đông đảo du học sinh nhờ học phí tiết kiệm, chi phí sinh hoạt thấp cùng mạng lưới liên kết thực tập phong phú với các bệnh viện, tập đoàn lớn tại vùng đô thị Busan – Changwon.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Masan
-
Tên tiếng Hàn: 마산대학교
-
Tên tiếng Anh: Masan University
-
Năm thành lập: 1956
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Cao đẳng – Đại học thực hành)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Top các trường đào tạo khối ngành Y tế – Điều dưỡng – Dược phẩm hàng đầu khu vực Gyeongsangnam-do.
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng đào tạo và quản lý sinh viên quốc tế (IEQAS).
-
Nằm trong dự án liên kết nhà trường – doanh nghiệp (LINC+) giúp sinh viên có tỷ lệ việc làm ngay sau khi tốt nghiệp đạt mức cao.
-
Tọa lạc tại thành phố công nghiệp Changwon, kết nối giao thông vô cùng thuận tiện đến Busan (chỉ mất khoảng 30 – 40 phút).
-
Chi phí học tập và sinh hoạt rẻ hơn 30% – 40% so với khu vực Seoul/Gyeonggi.
-
-
Cơ sở đào tạo: 264 Masan-daero, Naeseo-eup, Masanhwon-gu, Changwon-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Masan
Trung tâm Ngôn ngữ Quốc tế thuộc Đại học Masan cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ ứng dụng và các chương trình trải nghiệm văn hóa thực tế tại khu vực Busan – Gyeongsangnam-do.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 4 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~50.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.000.000 – 1.100.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.000.000 – 4.400.000 KRW | Chi phí rất tiết kiệm khu vực Nam Hàn Quốc |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Chuyên Ngành
Trường tập trung đào tạo thực hành các nhóm ngành Y tế, Chăm sóc Sức khỏe, Kỹ thuật và Dịch vụ.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính
(Phí nhập học hệ Chuyên ngành: ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Y tế & Điều dưỡng (Thế mạnh Top 1) | Điều dưỡng (Nursing), Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Kỹ thuật Phục hồi Chức năng, Nha khoa, Chăm sóc Sức khỏe Cấp cứu | ~2.800.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Chăm sóc Thẩm mỹ & Dinh dưỡng | Thẩm mỹ – Làm đẹp (Beauty Art), Dinh dưỡng & Chế biến Thực phẩm, Kỹ thuật Dược phẩm | ~2.500.000 – 2.800.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật An toàn Môi trường | ~2.600.000 – 2.900.000 KRW |
| Khoa Dịch vụ & Phúc lợi Xã hội | Quản trị Khách sạn & Du lịch, Pha chế & Nhượng quyền, Dịch vụ Hàng không, Giáo dục Mầm non, Phúc lợi Xã hội | ~2.200.000 – 2.500.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Chuyên Ngành (Đại Học / Cao Đẳng)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.0 – 6.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Masan).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Masan áp dụng chính sách học bổng hấp dẫn dành cho tân sinh viên và sinh viên có thành tích học tập xuất sắc:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 5 – 6 | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 4 | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 | Giảm 30% học phí |
| Học viên hoàn thành khóa tiếng Hàn tại Masan | Giảm 20% – 30% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 80%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Masan
Hệ thống ký túc xá Đại học Masan rộng rãi, hiện đại, đảm bảo chỗ ở an toàn cho sinh viên quốc tế. Các phòng ở đều có đầy đủ giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, sưởi ấm, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng tập thể thao và nhà ăn sinh viên.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~800.000 – 950.000 KRW | Tiện nghi hiện đại, khép kín |
| Phòng 4 người – Dùng chung | ~600.000 – 750.000 KRW | Mức chi phí cực kỳ tiết kiệm |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~500.000 – 650.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Đại học Masan (Masan University) là sự lựa chọn lý tưởng cho các bạn học sinh mong muốn học tập khối ngành Y tế, Điều dưỡng, Thẩm mỹ và Kỹ thuật với mức học phí vô cùng tiết kiệm, môi trường sống yên bình gần trung tâm Changwon – Busan và cơ hội việc làm thực tế rộng mở.