Đại học Quốc gia Jeonbuk (Jeonbuk National University – JBNU / 전북대학교) được thành lập vào năm 1947, là trường đại học quốc lập trọng điểm lâu đời hàng đầu tại khu vực Jeollabuk-do (Tây Nam Hàn Quốc). Trải qua gần 80 năm phát triển, JBNU đã khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học xứ sở kim chi khi liên tục đứng trong nhóm Top 10 Đại học Quốc gia xuất sắc nhất Hàn Quốc và thuộc Top 500 Đại học hàng đầu thế giới. Đào tạo đa ngành với thế mạnh nổi bật thuộc về Kỹ thuật, Nông nghiệp & Công nghệ Sinh học, Y Dược, Thương mại Quốc tế và Ngôn ngữ, JBNU là điểm đến lý tưởng cho du học sinh nhờ học phí rất rẻ, học bổng dồi dào cùng chi phí sinh hoạt cực kỳ hợp lý.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Jeonbuk
-
Tên tiếng Hàn: 전북대학교
-
Tên tiếng Anh: Jeonbuk National University (JBNU)
-
Năm thành lập: 1947
-
Loại hình: Quốc lập (Public National University)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Top 10 Đại học Quốc gia trọng điểm lớn nhất Hàn Quốc.
-
Top 500 Đại học hàng đầu thế giới theo bảng xếp hạng uy tín QS World University Rankings.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
Nhận nguồn ngân sách tài trợ khổng lồ từ Chính phủ Hàn Quốc cho các dự án nghiên cứu phát triển cấp quốc gia (BK21 Plus).
-
Khuôn viên trường rộng lớn, xanh mát bậc nhất Hàn Quốc với hệ thống cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Jeonju (Main Campus): 567 Baekje-daero, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc (Trụ sở chính đào tạo đa ngành).
-
Cơ sở Iksan: 119 Cheondong-ro, Iksan-si, Jeollabuk-do (Chuyên về Y tế, Thú y và Khoa học Môi trường).
-
Cơ sở Gochang: Gochang-gun, Jeollabuk-do (Chuyên về Nông nghiệp & Tài nguyên Thiên nhiên).
-
Cơ sở Saemangeum Frontier: Gunsan-si, Jeollabuk-do (Khu nghiên cứu liên kết doanh nghiệp công nghệ cao).
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Quốc Gia Jeonbuk
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ thuộc Đại học Quốc gia Jeonbuk cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, quy tụ đội ngũ giảng viên chuyên môn cao kết hợp với các chương trình trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc tại thành phố cổ Jeonju.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 trở lên (Tiêu chuẩn xét duyệt trường công lập tương đối khắt khe).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~60.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.300.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.200.000 KRW | Mức phí chuẩn cho trường quốc lập Top đầu |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Nhờ được Chính phủ tài trợ ngân sách rất lớn, mức học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Jeonbuk vô cùng tiết kiệm, chỉ bằng khoảng 40% – 50% so với các trường tư thục tại khu vực Seoul.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Kỹ thuật (Thế mạnh Mũi nhọn) | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu Mới, Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ thuật Ô tô | ~2.200.000 – 2.500.000 KRW |
| Khoa Công nghệ Thông tin & AI | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Dữ liệu Big Data | ~2.200.000 – 2.500.000 KRW |
| Khoa Nông nghiệp & Sinh học (Top 1) | Nông nghiệp Thông tin (Smart Farming), Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Khoa học Thực phẩm, Lâm nghiệp | ~2.000.000 – 2.300.000 KRW |
| Khoa Thương mại & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản lý Logistics | ~1.700.000 – 1.950.000 KRW |
| Khoa Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Truyền thông, Hành chính công, Xã hội học | ~1.650.000 – 1.900.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật & Thiết kế | Thiết kế Industrial & Visual, Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể thao | ~2.300.000 – 2.600.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3/Cấp 4 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Quốc gia Jeonbuk).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Quốc gia Jeonbuk nổi tiếng là một trong những trường đại học công lập có chính sách học bổng ưu đãi nhất dành cho du học sinh quốc tế:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí (Bao gồm hỗ trợ sinh hoạt phí) |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại JBNU | Giảm 20% – 30% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 30% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Jeonbuk
Ký túc xá Đại học Quốc gia Jeonbuk (Bonghwang Hall / Cham B빛 Hall) hiện đại, quy mô lớn, được trang bị đầy đủ bàn học, giường ngủ, tủ quần áo, điều hòa, sưởi ấm, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín (Cham B빛 Hall) | ~900.000 – 1.100.000 KRW | Đầy đủ trang thiết bị khép kín |
| Phòng 2 người – Dùng chung (Bonghwang Hall) | ~650.000 – 800.000 KRW | Mức chi phí rất tiết kiệm |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Bắt buộc / Tùy chọn) | ~500.000 – 650.000 KRW | Phục vụ đầy đủ các bữa ăn |
VII. Tổng Kết
Đại học Quốc gia Jeonbuk (JBNU) là sự lựa chọn tuyệt vời cho các bạn sinh viên muốn trải nghiệm chất lượng giáo dục chuẩn quốc lập danh giá, đa dạng ngành nghề đào tạo, học phí & chi phí sinh hoạt cực kỳ rẻ tại thành phố văn hóa Jeonju yên bình và thơ mộng.