Đại học Nambu (Nambu University – 남부대학교) được thành lập vào năm 1999, tọa lạc tại thành phố Gwangju — trung tâm văn hóa, giáo dục và công nghệ lớn bậc nhất khu vực Tây Nam Hàn Quốc. Trải qua hơn 25 năm hình thành và phát triển, Nambu University đã vươn lên trở thành một trong những trường đại học tư thục ứng dụng uy tín tại khu vực Honam. Trường nổi tiếng thế giới và toàn quốc với thế mạnh đặc biệt thuộc các khối ngành Chăm sóc Sắc đẹp (Beauty Art), Y tế & Điều dưỡng, Giáo dục Mầm non, Kỹ thuật Ô tô, Công nghệ Thông tin (IT) và Quản trị Kinh doanh. Với mức học phí tiết kiệm, môi trường đào tạo thực hành chuyên sâu, chi phí sinh hoạt rẻ cùng nhiều chính sách học bổng dồi dào, Đại học Nambu là điểm đến du học lý tưởng thu hút đông đảo sinh viên quốc tế.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Nambu
-
Tên tiếng Hàn: 남부대학교
-
Tên tiếng Anh: Nambu University
-
Năm thành lập: 1999
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Đại học 4 năm & Sau Đại học)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng quản lý và đào tạo sinh viên quốc tế (IEQAS).
-
Đạt danh hiệu Trường Đại học Xuất sắc về Tỷ lệ Sinh viên Tốt nghiệp Có Việc làm tại khu vực Gwangju nhờ định hướng đào tạo ứng dụng thực hành cao.
-
Tọa lạc tại Gwangju — thành phố trực thuộc trung ương với môi trường sống an toàn, giao thông hiện đại cùng chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn 30% – 40% so với thủ đô Seoul.
-
Nổi tiếng với Trung tâm Bơi lội Quốc tế Nambu (Nambu University International Aquatics Center) — nơi từng tổ chức Giải Đua xe Công thức 1 (F1) và Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới Universiade.
-
Mạng lưới hợp tác sâu rộng với hàng trăm doanh nghiệp, bệnh viện, viện thẩm mỹ và tập đoàn công nghệ lớn tại Hàn Quốc, mang lại cơ hội thực tập và việc làm phong phú cho sinh viên.
-
-
Cơ sở đào tạo: 23 Advanced Science-ro, Gwangsan-gu, Gwangju, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Nambu
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Nambu cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.000.000 – 1.100.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.000.000 – 4.400.000 KRW | Mức học phí siêu tiết kiệm |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Nambu sở hữu chương trình đào tạo đa dạng, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Chăm sóc Sắc đẹp (Beauty Art), Y tế – Điều dưỡng, Kỹ thuật – IT, Quản trị Kinh doanh và Giáo dục.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học 4 năm)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Beauty Art & Thẩm mỹ (Thế mạnh Top 1) | Chăm sóc Sắc đẹp & Trang điểm (Beauty Care), Tạo mẫu Tóc & Styling, Chăm sóc Da & Spa Thẩm mỹ | ~2.800.000 – 3.100.000 KRW |
| Khoa Y tế & Khoa học Sức khỏe | Điều dưỡng (Nursing), Vật lý Trị liệu, Quản trị Y tế & Bệnh viện, Dinh dưỡng Thực phẩm | ~3.000.000 – 3.400.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ IT | Kỹ thuật Ô tô, Khoa học Máy tính & AI, Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Điện – Điện tử | ~2.900.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Kinh tế & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Hotel & Du lịch | ~2.500.000 – 2.800.000 KRW |
| Khoa Xã hội & Giáo dục | Giáo dục Mầm non, Phúc lợi Xã hội, Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc, Tư vấn Tâm lý | ~2.400.000 – 2.700.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Nambu).
-
Chương trình năng khiếu (Beauty Art, Thể thao): Tham gia phỏng vấn/kiểm tra năng khiếu hoặc nộp bài Portfolio theo yêu cầu của từng khoa.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Nambu triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm khích lệ thành tích học tập xuất sắc:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 70% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Nambu | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Nambu
Ký túc xá Đại học Nambu khang trang, hiện đại, tọa lạc ngay trong khuôn viên trường, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~650.000 – 800.000 KRW | Mức chi phí rất tiết kiệm |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~450.000 – 600.000 KRW | Chi phí siêu rẻ |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~400.000 – 550.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Đại học Nambu (Nambu University) là sự lựa chọn hoàn hảo cho các bạn học sinh mong muốn học tập tại thành phố lớn Gwangju, đặc biệt yêu thích khối ngành Beauty Art, Y tế, Kỹ thuật Ô tô, IT và Kinh doanh với học phí tiết kiệm, chi phí sinh hoạt rẻ, định hướng thực hành cao cùng cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp.