Đại học Myongji (Myongji University – 명지대학교) được thành lập vào năm 1948, là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng hàng đầu Hàn Quốc dựa trên triết lý giáo dục Cơ đốc giáo. Trải qua hơn 78 năm hình thành và phát triển, Myongji University đã khẳng định vị thế vượt trội với hai cơ sở đào tạo quy mô lớn đặt tại thủ đô Seoul năng động và thành phố Yongin phát triển. Trường nổi tiếng thế giới và toàn quốc với thế mạnh đặc biệt ở các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Kiến trúc (Top 1 Hàn Quốc), Kỹ thuật – Công nghệ IT, Báo chí & Truyền thông, Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc và Nghệ thuật Biểu diễn. Với hệ thống giáo dục hiện đại, bằng cấp được công nhận toàn cầu cùng chính sách học bổng đa dạng, Đại học Myongji là điểm đến du học lý tưởng thu hút đông đảo sinh viên quốc tế.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Myongji
-
Tên tiếng Hàn: 명지대학교
-
Tên tiếng Anh: Myongji University
-
Năm thành lập: 1948
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Đại học 4 năm & Sau Đại học)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng quản lý và đào tạo sinh viên quốc tế (IEQAS).
-
Viện Kiến trúc Đại học Myongji là đơn vị đầu tiên tại Hàn Quốc nhận chứng nhận kiểm định kiến trúc quốc tế (KAAB) và thuộc Top 1 đào tạo Kiến trúc tốt nhất Hàn Quốc.
-
Thuộc Top 20 Trường Đại học Uy tín nhất Seoul và Top 40 đại học xuất sắc toàn quốc.
-
Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm luôn nằm trong nhóm dẫn đầu khối đại học tư thục tại Seoul.
-
Nơi đào tạo hàng loạt cựu sinh viên nổi tiếng thế giới như: cầu thủ bóng đá huyền thoại Park Ji-sung, ca sĩ Park Bo-gum, Taeyang (BIGBANG), Yunho (TVXQ), Lee Donghae (Super Junior)…
-
Mạng lưới liên kết hợp tác rộng lớn với hơn 300 trường đại học tại 50 quốc gia trên toàn thế giới.
-
-
Cơ sở đào tạo:
-
Incheon/Seoul Campus (Cơ sở Nhân văn & Xã hội): 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc (Nằm ngay trung tâm thủ đô Seoul, chuyên đào tạo khối ngành Kinh tế, Truyền thông, Nhân văn, Luật).
-
Yongin Campus (Cơ sở Tự nhiên & Kỹ thuật): 116 Myongji-ro, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc (Cơ sở xanh rộng lớn, chuyên đào tạo khối Kỹ thuật, IT, Kiến trúc, Khoa học Tự nhiên và Nghệ thuật – Thể thao).
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Myongji
Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế thuộc Đại học Myongji cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.8 – 7.0 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.400.000 – 1.500.000 KRW | 200 giờ học / kỳ (Cơ sở Seoul & Yongin) |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.600.000 – 6.000.000 KRW | Mức học phí chuẩn các trường Đại học tại Seoul |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Myongji sở hữu chương trình đào tạo đa dạng, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Kiến trúc, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông, CNTT – Kỹ thuật và Nghệ thuật Biểu diễn.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học 4 năm)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ | Cơ sở học |
| Khoa Kiến trúc (Thế mạnh Top 1 Hàn Quốc) | Kiến trúc (Hệ 5 năm – Đạt chuẩn KAAB), Thiết kế Nội thất, Kiến trúc Môi trường | ~4.500.000 – 4.900.000 KRW | Yongin Campus |
| Khoa Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Logistics, Tài chính – Ngân hàng | ~3.400.000 – 3.800.000 KRW | Seoul Campus |
| Khoa Truyền thông & Báo chí | Báo chí & Truyền thông Đa phương tiện, Quảng cáo & PR, Sáng tạo Nội dung Số | ~3.500.000 – 3.900.000 KRW | Seoul Campus |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ IT | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hóa học | ~4.200.000 – 4.600.000 KRW | Yongin Campus |
| Khoa Nghệ thuật & Thể thao | Thiết kế Visual Communication, Thiết kế Công nghiệp, Âm nhạc Ứng dụng, Biểu diễn Điện ảnh, Thể thao | ~4.300.000 – 4.700.000 KRW | Yongin Campus |
| Khoa Nhân văn & Ngôn ngữ | Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Nhật Bản | ~3.300.000 – 3.700.000 KRW | Seoul Campus |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.8 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Myongji).
-
Chương trình năng khiếu (Kiến trúc, Thiết kế, Âm nhạc): Cần nộp hồ sơ Portfolio bài thi năng khiếu hoặc tham gia bài kiểm tra thực hành theo tiêu chuẩn của trường.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Myongji triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm khích lệ thành tích học tập xuất sắc:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 70% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Myongji | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Myongji
Ký túc xá Đại học Myongji tại cả hai cơ sở Seoul và Yongin đều khang trang, hiện đại, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín (Seoul Campus) | ~1.200.000 – 1.400.000 KRW | Vị trí trung tâm thủ đô Seoul |
| Phòng 4 người – Khép kín (Seoul Campus) | ~900.000 – 1.050.000 KRW | Tiết kiệm chi phí tại Seoul |
| Phòng 2 người – Khép kín (Yongin Campus) | ~1.000.000 – 1.200.000 KRW | Cơ sở vật chất rộng rãi, hiện đại |
| Phòng 4 người – Khép kín (Yongin Campus) | ~750.000 – 900.000 KRW | Mức chi phí rất hợp lý |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~450.000 – 600.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Đại học Myongji (Myongji University) là sự lựa chọn hoàn hảo cho các bạn học sinh mong muốn học tập tại thủ đô Seoul và tỉnh Gyeonggi, đặc biệt định hướng theo đuổi các khối ngành Kiến trúc, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông, Kỹ thuật – IT và Nghệ thuật với chất lượng đào tạo uy tín hàng đầu, vị trí đắc địa, cơ sở vật chất hiện đại cùng cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp.