So sánh đúng phạm vi hỗ trợ của học bổng, học phí và sinh hoạt phí. Không dùng cụm từ “toàn phần” khi học bổng chỉ miễn học phí hoặc không bao gồm ký túc xá, bảo hiểm và vé máy bay.
Study in Korea cho biết nhiều trường hỗ trợ khoảng 30–100% học phí theo thành tích. Mức thật có thể dựa trên TOPIK, chứng chỉ tiếng Anh, GPA hoặc kết quả từng học kỳ.
Có thể chỉ áp dụng học kỳ đầu.
Có thể phải duy trì GPA và số tín chỉ tối thiểu.
Không mặc định bao gồm phí nhập học, KTX và sinh hoạt.
QUỸ & TỔ CHỨC
Học bổng quỹ, nghệ thuật và nghiên cứu
Một số chương trình chính thức được Study in Korea giới thiệu gồm K-Arts AMA+, POSCO TJ Park, Korea Foundation và các quỹ doanh nghiệp.
Đối tượng và ngành được giới hạn rõ.
Có chương trình chỉ dành cho người đang học tại Hàn Quốc.
Không nên dùng thông báo cũ để tư vấn kỳ mới.
CHI PHÍ HÀN QUỐC
Tách rõ học phí, ký túc xá phòng ghép và sinh hoạt cá nhân
Mức 750.000–1.000.000 KRW/tháng của Study in Korea là mức bình quân đã bao gồm nhà ở. Với học sinh Việt Nam ở ký túc xá 2–4 người, nên tính riêng KTX và phần sinh hoạt ngoài KTX để tránh cộng trùng hoặc dự toán quá cao.
HỆ TIẾNG TẠI TRƯỜNG VÙNG1,1–1,4 triệu KRWMỗi khóa khoảng 10 tuần; tham khảo KBU Pocheon, Dongguk WISE, KOREATECH và Chonnam năm 2026.ĐẠI HỌC CÔNG LẬPKhoảng 4,27 triệu KRWHọc phí trung bình toàn quốc mỗi năm; ngành và trường có thể khác.ĐẠI HỌC TƯ THỤCKhoảng 7,63 triệu KRWHọc phí trung bình toàn quốc mỗi năm, chưa trừ học bổng trường.KTX PHÒNG 2–4 NGƯỜI0,74–1,8 triệu KRWKhoảng 5–6 tháng tùy trường và loại phòng; có nơi đã gồm suất ăn hoặc điện nước.CHI TIÊU NGOÀI KTX350.000–600.000KRW/tháng cho ăn uống, đi lại, điện thoại, bảo hiểm và chi tiêu cơ bản.SEOUL / THUÊ NHÀ NGOÀICó thể cao hơn rõ rệtPhòng đơn, thuê ngoài hoặc trường khu Seoul không nên dùng làm mức đại diện cho toàn Hàn Quốc.
1 NĂM HỆ TIẾNG – TRƯỜNG VÙNG, KTX PHÒNG GHÉPKhoảng 10–16 triệu KRW
Gồm 4 khóa tiếng, KTX 2–4 người và chi tiêu cơ bản. Một số trường có gói KTX kèm suất ăn sẽ nằm gần mức thấp.
1 NĂM ĐẠI HỌC – TRƯỜNG VÙNG, KTX PHÒNG GHÉPCông lập 10–15 triệu · Tư thục 13–18 triệu KRW
Chưa trừ học bổng. Trường tại Seoul, ngành học phí cao hoặc thuê ngoài có thể vượt khoảng này.
Lưu ý: không cộng “sinh hoạt 750.000–1.000.000 KRW/tháng” rồi cộng thêm KTX lần nữa. Khi đã tính KTX phòng ghép riêng, phần chi tiêu cá nhân nên dùng khoảng 350.000–600.000 KRW/tháng.
HỌC BỔNG ĐÀI LOAN
Các nguồn học bổng phổ biến
Quota, đối tượng và thời gian nộp phụ thuộc cơ quan đại diện phụ trách quốc gia hoặc chương trình của từng trường.
BỘ GIÁO DỤC – MOE
Taiwan Scholarship
Theo hướng dẫn MOE năm 2026, học bổng hỗ trợ học phí tối đa NT$40.000 mỗi học kỳ và trợ cấp sinh hoạt hằng tháng.
Cử nhân: NT$15.000/tháng.
Thạc sĩ, tiến sĩ: NT$20.000/tháng.
Phần học phí vượt NT$40.000 và các phí không thuộc phạm vi hỗ trợ do người nhận chi trả.
Học bổng dành cho người học tiếng Trung tại trung tâm Hoa ngữ được công nhận.
Mức năm 2026: NT$28.000/tháng.
Thời hạn phổ biến: 2, 3, 6, 9 hoặc 12 tháng.
Thông báo tại Việt Nam có quota và hồ sơ riêng.
TRƯỜNG & CHƯƠNG TRÌNH
Học bổng trường, INTENSE và TaiwanICDF
Study in Taiwan có công cụ tra cứu học bổng trường. INTENSE kết hợp hỗ trợ Chính phủ và doanh nghiệp; TaiwanICDF là học bổng toàn phần cho công dân các nước đủ điều kiện.
INTENSE có thể hỗ trợ tối đa 2 năm học phí/tạp phí theo hạn mức chương trình.
Doanh nghiệp có thể cấp trợ cấp và kèm nghĩa vụ làm việc sau tốt nghiệp.
TaiwanICDF chỉ áp dụng cho danh sách quốc gia và chương trình được công bố.
CHI PHÍ ĐÀI LOAN
Tách rõ ngân sách phổ biến và kịch bản Đài Bắc
Không nên lấy mức thuê nhà tại Đài Bắc và học phí nhóm ngành cao của NTU để đại diện cho mọi sinh viên Việt Nam. Ngân sách dưới đây ưu tiên kịch bản phổ biến: học ngoài trung tâm Đài Bắc, ở ký túc xá và chi tiêu có kế hoạch.
HOA NGỮ NGOÀI ĐÀI BẮCNT$23.625–31.500Mỗi kỳ 9–12 tuần, ví dụ biểu phí 2026/27 của Trung tâm Hoa ngữ STUST tại Đài Nam.ĐẠI HỌC PHỔ BIẾNNT$47.000–55.300Mỗi học kỳ, tham khảo nhóm trường công nghệ/tư thục ngoài trung tâm Đài Bắc.KÝ TÚC XÁNT$11.000–19.200Mỗi học kỳ, tùy trường và loại phòng; chưa gồm điện hoặc kỳ nghỉ tại một số trường.SINH HOẠT NGOÀI KTXNT$6.000–10.000Mỗi tháng theo mốc tham khảo của trường Nam Á; đã tách riêng tiền ký túc xá.KỊCH BẢN ĐÀI BẮCNT$20.000–30.000Mỗi tháng gồm tiền thuê nhà theo MTC. Đây là kịch bản cao, không phải mức chung toàn Đài Loan.HỌC BỔNG CHÍNHMOE · HES · INTENSEPhải kiểm tra đúng phạm vi hỗ trợ, điều kiện duy trì và khoản người học còn phải trả.
1 NĂM HOA NGỮ – NGOÀI ĐÀI BẮC, Ở KTXKhoảng NT$215.000–320.000
Gồm học phí khoảng 4–5 kỳ, ký túc xá, sinh hoạt tiết kiệm và một khoản dự phòng cơ bản. Chưa gồm vé máy bay và phí dịch vụ tại Việt Nam.
1 NĂM ĐẠI HỌC – NGOÀI ĐÀI BẮC, Ở KTXKhoảng NT$200.000–295.000
Gồm hai học kỳ, ký túc xá, sinh hoạt, bảo hiểm, ARC, sách và khoản phát sinh cơ bản; chưa trừ học bổng.
Mức cao tại Đài Bắc: khoảng NT$340.000–520.000/năm vẫn có thể xảy ra khi học tại NTU/MTC và thuê nhà ngoài. Đây là kịch bản riêng, không nên dùng làm mức đại diện cho đa số học sinh Việt Nam.
CÔNG CỤ DỰ TOÁN
Tự tính ngân sách sau học bổng
Kết quả chỉ để lập kế hoạch ban đầu, không phải báo giá hay cam kết học bổng.
NGÂN SÁCH DỰ KIẾN
—
Học phí sau học bổng—
Sinh hoạt phí—
Chi phí bổ sung—
Khoảng thấp–cao được tính từ dữ liệu tham khảo của trang. Học phí thật phải lấy từ thông báo trường.
5 NGUYÊN TẮC AN TOÀN
Đọc học bổng để không hiểu sai chi phí
01
Học bổng không đồng nghĩa miễn mọi khoản
Kiểm tra riêng học phí, tạp phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp và vé máy bay.
02
Đầu vào khác với duy trì
Học bổng năm đầu có thể bị giảm hoặc dừng nếu GPA, tín chỉ hoặc ngoại ngữ không đạt.
03
Không lấy mức trường này áp cho trường khác
Ngành, trường, khu vực và hệ học có biểu phí khác nhau.
04
Tỷ giá chỉ dùng tại ngày dự toán
Không cam kết chi phí VNĐ cố định cho khoản thu bằng KRW hoặc TWD.
05
Ưu tiên nguồn chính thức
Dùng Study in Korea, Study in Taiwan, MOE và thông báo trực tiếp của trường.