Bảng Tên Tiếng Việt – Tiếng Trung
Bảng Tên Tiếng Việt – Tiếng Trung
Tên tiếng Trung vần: A
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| AN |
安 |
安 |
an |
| ANH |
英 |
英 |
Yīng |
| Á |
亞 |
亚 |
Yà |
| ÁNH |
映 |
映 |
Yìng |
| ẢNH |
影 |
影 |
Yǐng |
| ÂN |
恩 |
恩 |
Ēn |
| ẤN |
印 |
印 |
Yìn |
| ẨN |
隱 |
隐 |
Yǐn |
Tên tiếng Trung vần: B
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| BA |
波 |
波 |
Bō |
| BÁ |
伯 |
伯 |
Bó |
| BÁCH |
百 |
百 |
Bǎi |
| BẠCH |
白 |
白 |
Bái |
| BẢO |
寶 |
宝 |
Bǎo |
| BẮC |
北 |
北 |
Běi |
| BẰNG |
馮 |
冯 |
Féng |
| BÉ |
閉 |
閉 |
Bì |
| BÍCH |
碧 |
碧 |
Bì |
| BIÊN |
邊 |
边 |
Biān |
| BÌNH |
平 |
平 |
Píng |
| BÍNH |
柄 |
柄 |
Bǐng |
| BỐI |
貝 |
贝 |
Bèi |
| BÙI |
裴 |
裴 |
Péi |
Tên tiếng Trung vần: C
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| CAO |
高 |
高 |
Gāo |
| CẢNH |
景 |
景 |
Jǐng |
| CHÁNH |
正 |
正 |
Zhèng |
| CHẤN |
震 |
震 |
Zhèn |
| CHÂU |
朱 |
朱 |
Zhū |
| CHI |
芝 |
芝 |
Zhī |
| CHÍ |
志 |
志 |
Zhì |
| CHIẾN |
戰 |
战 |
Zhàn |
| CHIỂU |
沼 |
沼 |
Zhǎo |
| CHINH |
徵 |
征 |
Zhēng |
| CHÍNH |
正 |
正 |
Zhèng |
| CHỈNH |
整 |
整 |
Zhěng |
| CHUẨN |
準 |
准 |
Zhǔn |
| CHUNG |
终 |
终 |
Zhōng |
| CHÚNG |
眾 |
众 |
Zhòng |
| CÔNG |
公 |
公 |
Gōng |
| CUNG |
工 |
工 |
Gōng |
| CƯỜNG |
強 |
强 |
Qiáng |
| CỬU |
九 |
九 |
Jiǔ |
Tên tiếng Trung vần: D
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| DANH |
名 |
名 |
Míng |
| DẠ |
夜 |
夜 |
Yè |
| DIỄM |
艷 |
艳 |
Yàn |
| DIỆP |
葉 |
叶 |
Yè |
| DIỆU |
妙 |
妙 |
Miào |
| DOANH |
嬴 |
嬴 |
Yíng |
| DOÃN |
尹 |
尹 |
Yǐn |
| DỤC |
育 |
育 |
Yù |
| DUNG |
蓉 |
蓉 |
Róng |
| DŨNG |
勇 |
勇 |
Yǒng |
| DUY |
維 |
维 |
Wéi |
| DUYÊN |
緣 |
缘 |
Yuán |
| DỰ |
籲 |
吁 |
Xū |
| DƯƠNG |
羊 |
羊 |
Yáng |
| DƯƠNG |
楊 |
杨 |
Yáng |
| DƯỠNG |
養 |
养 |
Yǎng |
Tên tiếng Trung vần: Đ
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| ĐẠI |
大 |
大 |
Dà |
| ĐÀO |
桃 |
桃 |
Táo |
| ĐAN |
丹 |
丹 |
Dān |
| ĐAM |
擔 |
担 |
Dān |
| ĐÀM |
談 |
谈 |
Tán |
| ĐẢM |
擔 |
担 |
Dān |
| ĐẠM |
淡 |
淡 |
Dàn |
| ĐẠT |
達 |
达 |
Dá |
| ĐẮC |
得 |
得 |
De |
| ĐĂNG |
燈 |
灯 |
Dēng |
| ĐẶNG |
鄧 |
邓 |
Dèng |
| ĐÍCH |
嫡 |
嫡 |
Dí |
| ĐỊCH |
狄 |
狄 |
Dí |
| ĐINH |
丁 |
丁 |
Dīng |
| ĐÌNH |
庭 |
庭 |
Tíng |
| ĐỊNH |
定 |
定 |
Dìng |
| ĐIỀM |
恬 |
恬 |
Tián |
| ĐIỂM |
點 |
点 |
Diǎn |
| ĐIỀN |
田 |
田 |
Tián |
| ĐIỆN |
電 |
电 |
Diàn |
| ĐIỆP |
蝶 |
蝶 |
Dié |
| ĐOAN |
端 |
端 |
Duān |
| ĐÔ |
都 |
都 |
Dōu |
| ĐỖ |
杜 |
杜 |
Dù |
| ĐÔN |
惇 |
惇 |
Dūn |
| ĐỒNG |
仝 |
仝 |
Tóng |
| ĐỨC |
德 |
德 |
Dé |
Tên tiếng Trung vần: G
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| GẤM |
錦 |
錦 |
Jǐn |
| GIA |
嘉 |
嘉 |
Jiā |
| GIANG |
江 |
江 |
Jiāng |
| GIAO |
交 |
交 |
Jiāo |
| GIÁP |
甲 |
甲 |
Jiǎ |
Tên tiếng Trung vần: H
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| HÀ |
何 |
何 |
Hé |
| HẠ |
夏 |
夏 |
Xià |
| HẢI |
海 |
海 |
Hǎi |
| HÀN |
韓 |
韩 |
Hán |
| HẠNH |
行 |
行 |
Xíng |
| HÀO |
豪 |
豪 |
Háo |
| HẢO |
豪 |
豪 |
Hǎo |
| HẠO |
昊 |
昊 |
Hào |
| HẰNG |
姮 |
姮 |
Héng |
| HÂN |
欣 |
欣 |
Xīn |
| HẬU |
後 |
后 |
hòu |
| HIÊN |
萱 |
萱 |
Xuān |
| HIỀN |
賢 |
贤 |
Xián |
| HIỆN |
現 |
现 |
Xiàn |
| HIỂN |
顯 |
显 |
Xiǎn |
| HIỆP |
俠 |
侠 |
Xiá |
| HIẾU |
孝 |
孝 |
Xiào |
| HINH |
馨 |
馨 |
Xīn |
| HOA |
花 |
花 |
Huā |
| HÒA |
和 |
和 |
Hé |
| HÓA |
化 |
化 |
Huà |
| HỎA |
火 |
火 |
Huǒ |
| HỌC |
學 |
学 |
Xué |
| HOẠCH |
獲 |
获 |
Huò |
| HOÀI |
懷 |
怀 |
Huái |
| HOAN |
歡 |
欢 |
Huan |
| HOÁN |
奐 |
奂 |
Huàn |
| HOẠN |
宦 |
宦 |
Huàn |
| HOÀN |
環 |
环 |
Huán |
| HOÀNG |
黃 |
黄 |
Huáng |
| HỒ |
胡 |
胡 |
Hú |
| HỒNG |
紅 |
红 |
Hóng |
| HỢP |
合 |
合 |
Hé |
| HỢI |
亥 |
亥 |
Hài |
| HUÂN |
勳 |
勋 |
Xūn |
| HUẤN |
訓 |
训 |
Xun |
| HÙNG |
雄 |
雄 |
Xióng |
| HUY |
輝 |
辉 |
Huī |
| HUYỀN |
玄 |
玄 |
Xuán |
| HUỲNH |
黃 |
黄 |
Huáng |
| HUYNH |
兄 |
兄 |
Xiōng |
| HỨA |
許 |
許 (许) |
Xǔ |
| HƯNG |
興 |
兴 |
Xìng |
| HƯƠNG |
香 |
香 |
Xiāng |
| HỮU |
友 |
友 |
You |
Tên tiếng Trung vần: K
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| KIM |
金 |
金 |
Jīn |
| KIỀU |
翹 |
翘 |
Qiào |
| KIỆT |
傑 |
杰 |
Jié |
| KHA |
軻 |
轲 |
Kē |
| KHANG |
康 |
康 |
Kāng |
| KHẢI |
啓 |
啓 (启) |
Qǐ |
| KHẢI |
凱 |
凯 |
Kǎi |
| KHÁNH |
慶 |
庆 |
Qìng |
| KHOA |
科 |
科 |
Kē |
| KHÔI |
魁 |
魁 |
Kuì |
| KHUẤT |
屈 |
屈 |
Qū |
| KHUÊ |
圭 |
圭 |
Guī |
| KỲ |
淇 |
淇 |
Qí |
Tên tiếng Trung vần: L
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| LÃ |
呂 |
吕 |
Lǚ |
| LẠI |
賴 |
赖 |
Lài |
| LAN |
蘭 |
兰 |
Lán |
| LÀNH |
令 |
令 |
Lìng |
| LÃNH |
領 |
领 |
Lǐng |
| LÂM |
林 |
林 |
Lín |
| LEN |
縺 |
縺 |
Lián |
| LÊ |
黎 |
黎 |
Lí |
| LỄ |
禮 |
礼 |
Lǐ |
| LI |
犛 |
犛 |
Máo |
| LINH |
泠 |
泠 |
Líng |
| LIÊN |
蓮 |
莲 |
Lián |
| LONG |
龍 |
龙 |
Lóng |
| LUÂN |
倫 |
伦 |
Lún |
| LỤC |
陸 |
陸 |
Lù |
| LƯƠNG |
良 |
良 |
Liáng |
| LY |
璃 |
璃 |
Lí |
| LÝ |
李 |
李 |
Li |
Tên tiếng Trung vần: M
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| MÃ |
馬 |
马 |
Mǎ |
| MẠC |
幕 |
幕 |
Mù |
| MAI |
梅 |
梅 |
Méi |
| MẠNH |
梅 |
孟 |
Mèng |
| MỊCH |
冪 |
幂 |
Mi |
| MINH |
明 |
明 |
Míng |
| MỔ |
剖 |
剖 |
Pōu |
| MY |
嵋 |
嵋 |
Méi |
| MỸ MĨ |
美 |
美 |
Měi |
Tên tiếng Trung vần: N
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| NAM |
南 |
南 |
Nán |
| NHẬT |
日 |
日 |
Rì |
| NHÂN |
人 |
人 |
Rén |
| NHI |
儿 |
儿 |
Er |
| NHIÊN |
然 |
然 |
Rán |
| NHƯ |
如 |
如 |
Rú |
| NINH |
娥 |
娥 |
É |
| NGÂN |
銀 |
银 |
Yín |
| NGỌC |
玉 |
玉 |
Yù |
| NGÔ |
吳 |
吴 |
Wú |
| NGỘ |
悟 |
悟 |
Wù |
| NGUYÊN |
原 |
原 |
Yuán |
| NGUYỄN |
阮 |
阮 |
Ruǎn |
| NỮ |
女 |
女 |
Nǚ |
Tên tiếng Trung vần: P
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| PHAN |
藩 |
藩 |
Fān |
| PHẠM |
範 |
范 |
Fàn |
| PHI |
菲 |
菲 |
Fēi |
| PHÍ |
費 |
费 |
Fèi |
| PHONG |
峰 |
峰 |
Fēng |
| PHONG |
風 |
风 |
Fēng |
| PHÚ |
富 |
富 |
Fù |
| PHÙ |
扶 |
扶 |
Fú |
| PHƯƠNG |
芳 |
芳 |
Fāng |
| PHÙNG |
馮 |
冯 |
Féng |
| PHỤNG |
鳳 |
凤 |
Fèng |
| PHƯỢNG |
鳳 |
凤 |
Fèng |
Tên tiếng Trung vần: Q
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| QUANG |
光 |
光 |
Guāng |
| QUÁCH |
郭 |
郭 |
Guō |
| QUÂN |
軍 |
军 |
Jūn |
| QUỐC |
國 |
国 |
Guó |
| QUYÊN |
娟 |
娟 |
Juān |
| QUỲNH |
瓊 |
琼 |
Qióng |
Tên tiếng Trung vần: S
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| SANG |
瀧 |
瀧 |
shuāng |
| SÂM |
森 |
森 |
Sēn |
| SẨM |
審 |
審 |
Shěn |
| SONG |
雙 |
双 |
Shuāng |
| SƠN |
山 |
山 |
Shān |
Tên tiếng Trung vần: T
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| TẠ |
謝 |
谢 |
Xiè |
| TÀI |
才 |
才 |
Cái |
| TÀO |
曹 |
曹 |
Cáo |
| TÂN |
新 |
新 |
Xīn |
| TẤN |
晉 |
晋 |
Jìn |
| TĂNG |
曾 |
曾 |
Céng |
| THÁI |
太 |
太 |
tài |
| THANH |
青 |
青 |
Qīng |
| THÀNH |
城 |
城 |
Chéng |
| THÀNH |
成 |
成 |
Chéng |
| THÀNH |
誠 |
诚 |
Chéng |
| THẠNH |
盛 |
盛 |
Shèng |
| THAO |
洮 |
洮 |
Táo |
| THẢO |
洮 |
草 |
Cǎo |
| THẮNG |
勝 |
胜 |
Shèng |
| THẾ |
世 |
世 |
Shì |
| THI |
詩 |
诗 |
Shī |
| THỊ |
氏 |
氏 |
Shì |
| THIÊM |
添 |
添 |
Tiān |
| THỊNH |
盛 |
盛 |
Shèng |
| THIÊN |
天 |
天 |
Tiān |
| THIỆN |
善 |
善 |
Shàn |
| THIỆU |
紹 |
绍 |
Shào |
| THOA |
釵 |
釵 |
Chāi |
| THOẠI |
話 |
话 |
Huà |
| THỔ |
土 |
土 |
Tǔ |
| THUẬN |
順 |
顺 |
Shùn |
| THỦY |
水 |
水 |
Shuǐ |
| THÚY |
翠 |
翠 |
Cuì |
| THÙY |
垂 |
垂 |
Chuí |
| THÙY |
署 |
署 |
Shǔ |
| THỤY |
瑞 |
瑞 |
Ruì |
| THU |
秋 |
秋 |
Qiū |
| THƯ |
書 |
书 |
Shū |
| THƯƠNG |
鸧 |
鸧 |
Cāng |
| THƯƠNG |
怆 |
怆 |
Chuàng |
| TIÊN |
仙 |
仙 |
Xian |
| TIẾN |
進 |
进 |
Jìn |
| TÍN |
信 |
信 |
Xìn |
| TỊNH |
淨 |
净 |
Jìng |
| TOÀN |
全 |
全 |
Quán |
| TÔ |
蘇 |
苏 |
Sū |
| TÚ |
宿 |
宿 |
Sù |
| TÙNG |
松 |
松 |
Sōng |
| TUÂN |
荀 |
荀 |
Xún |
| TUẤN |
俊 |
俊 |
Jùn |
| TUYẾT |
雪 |
雪 |
Xuě |
| TƯỜNG |
祥 |
祥 |
Xiáng |
| TƯ |
胥 |
胥 |
Xū |
| TRANG |
妝 |
妝 |
Zhuāng |
| TRÂM |
簪 |
簪 |
Zān |
| TRẦM |
沉 |
沉 |
Chén |
| TRẦN |
陳 |
陈 |
Chén |
| TRÍ |
智 |
智 |
Zhì |
| TRINH |
貞 |
貞 贞 |
Zhēn |
| TRỊNH |
鄭 |
郑 |
Zhèng |
| TRIỂN |
展 |
展 |
Zhǎn |
| TRÚC |
竹 |
竹 |
Zhú |
| TRUNG |
忠 |
忠 |
Zhōng |
| TRƯƠNG |
張 |
张 |
Zhāng |
| TUYỀN |
璿 |
璿 |
Xuán |
Tên tiếng Trung vần: U
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| UYÊN |
鴛 |
鸳 |
Yuān |
| UYỂN |
苑 |
苑 |
Yuàn |
Tên tiếng Trung vần: V
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| VĂN |
文 |
文 |
Wén |
| VÂN |
芸 |
芸 |
Yún |
| VẤN |
問 |
问 |
Wèn |
| VĨ |
偉 |
伟 |
Wěi |
| VINH |
榮 |
荣 |
Róng |
| VĨNH |
永 |
永 |
Yǒng |
| VIẾT |
曰 |
曰 |
Yuē |
| VIỆT |
越 |
越 |
Yuè |
| VÕ |
武 |
武 |
Wǔ |
| VŨ |
武 |
武 |
Wǔ |
| VŨ |
羽 |
羽 |
Wǔ |
| VƯƠNG |
王 |
王 |
Wáng |
| VƯỢNG |
旺 |
旺 |
Wàng |
| VI |
韦 |
韦 |
Wéi |
| VY |
韦 |
韦 |
Wéi |
Tên tiếng Trung vần: Y
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| Ý |
意 |
意 |
Yì |
| YÊN |
安 |
安 |
Ān |
| YẾN |
安 |
安 |
Yàn |
Tên tiếng Trung vần: X
| Tên Tiếng Việt |
Phồn Thể |
Giản Thể |
Phiên âm |
| XÂM |
浸 |
浸 |
Jìn |
| XUÂN |
春 |
春 |
Chūn |
| XUYÊN |
川 |
川 |
Chuān |
| XUYẾN |
串 |
串 |
Chuàn |
Block "10818" not found