Trường Cao đẳng Kyungbuk (Kyungbuk College – 경북전문대학교) được thành lập vào năm 1972, tọa lạc tại thành phố Yeongju, tỉnh Gyeongsangbuk-do. Trải qua hơn 50 năm hình thành và phát triển, Kyungbuk đã khẳng định vị thế là một trong những trường cao đẳng chuyên nghiệp ứng dụng hàng đầu Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với thế mạnh đào tạo thuộc các khối ngành Kỹ thuật – Công nghệ, Hàng không, Điều dưỡng – Y tế, Dịch vụ Du lịch và Phúc lợi Xã hội. Với mô hình chú trọng thực hành, cơ sở vật chất hiện đại cùng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm ở mức rất cao, Cao đẳng Kyungbuk thu hút đông đảo du học sinh quốc tế nhờ học phí tiết kiệm, chi phí sinh hoạt rẻ và nhiều chính sách học bổng hỗ trợ hấp dẫn.

I. Tổng Quan Về Trường Cao Đẳng Kyungbuk
-
Tên tiếng Hàn: 경북전문대학교
-
Tên tiếng Anh: Kyungbuk College
-
Năm thành lập: 1972
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Cao đẳng Chuyên nghiệp & Đại học Ứng dụng)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) do Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận.
-
Được đánh giá là một trong những trường cao đẳng chuyên nghiệp có tỷ lệ sinh viên ra trường có việc làm cao nhất khu vực Gyeongsangbuk-do.
-
Tiên phong tham gia các dự án phát triển giáo dục nghề nghiệp cấp quốc gia (WCC – World Class College) của Chính phủ Hàn Quốc.
-
Tọa lạc tại Yeongju — thành phố yên bình, môi trường sống trong lành với chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn 40% so with thủ đô Seoul.
-
Cơ sở vật chất khang trang, xưởng thực hành kỹ thuật tiêu chuẩn cao giúp sinh viên vững tay nghề ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
-
-
Cơ sở đào tạo: 77 Daehak-ro, Yeongju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Cao Đẳng Kyungbuk
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Cao đẳng Kyungbuk cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.000.000 – 1.100.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.000.000 – 4.400.000 KRW | Mức học phí rất tiết kiệm |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Chuyên Ngành
Cao đẳng Kyungbuk sở hữu chương trình đào tạo đa dạng, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Kỹ thuật, Hàng không, Y tế và Dịch vụ.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính
(Phí nhập học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Kỹ thuật Điện – Tự động hóa, Kỹ thuật Bảo dưỡng Hàng không, Kỹ thuật Bán dẫn | ~2.800.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Dịch vụ & Hàng không | Dịch vụ Tiếp viên Hàng không, Quản trị Khách sạn & Du lịch, Chế biến Món ăn & Pha chế | ~2.500.000 – 2.900.000 KRW |
| Khoa Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Nursing), Vật lý Trị liệu, Bệnh lý Y khoa, Chăm sóc Dinh dưỡng | ~2.800.000 – 3.300.000 KRW |
| Khoa Nhân văn & Phúc lợi | Phúc lợi Xã hội, Giáo dục Mầm non, Quản trị Kinh doanh Ứng dụng | ~2.400.000 – 2.700.000 KRW |
| Khoa Thể thao & Thiết kế | Thể thao & Chăm sóc Sức khỏe, Thiết kế Đồ họa Visual, Beauty Art & Chăm sóc Sắc đẹp | ~2.600.000 – 3.000.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Chuyên Ngành (Chuyên Khoa)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Cao đẳng Kyungbuk).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Cao đẳng Kyungbuk triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho du học sinh nhằm khích lệ thành tích học tập:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 5 – 6 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 70% – 100% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Kyungbuk | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Cao Đẳng Kyungbuk
Ký túc xá Cao đẳng Kyungbuk khang trang, hiện đại, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~700.000 – 850.000 KRW | Trang thiết bị khép kín hiện đại |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~500.000 – 650.000 KRW | Mức chi phí rất tiết kiệm |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~450.000 – 550.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Trường Cao đẳng Kyungbuk (Kyungbuk College) là sự lựa chọn hoàn hảo cho các bạn học sinh mong muốn học tập nghề nghiệp ứng dụng tại tỉnh Gyeongsangbuk-do, đào tạo nổi bật ở khối ngành Kỹ thuật, Bảo dưỡng Hàng không, Y tế, Dịch vụ và Phúc lợi với học phí rất tiết kiệm, chi phí sinh hoạt rẻ cùng nhiều chính sách học bổng hỗ trợ sinh viên quốc tế.