Cao đẳng Quốc lập Đài Đông (National Taitung Junior College) – Ngành học, học phí và tuyển sinh 2026
Tên tiếng Việt: Cao đẳng Chuyên khoa Quốc lập Đài Đông
Tên tiếng Anh: National Taitung Junior College
Tên tiếng Trung: 國立臺東專科學校
Tên viết tắt: NTJC / NTC
Loại hình: Trường chuyên khoa công lập
Khu vực: Thành phố Đài Đông – Taitung, Đài Loan
Cơ sở Thành Phác: No. 911, Zhengqi North Road, Taitung City
Cơ sở Tinh Cần: No. 889, Zhengqi North Road, Taitung City
Tiền thân thành lập: 1928
Chính thức mang mô hình National Taitung Junior College: 2006.
National Taitung Junior College – 國立臺東專科學校 là một trường chuyên khoa công lập tại thành phố Đài Đông, miền Đông Đài Loan. Trường có lịch sử phát triển lâu đời từ một cơ sở đào tạo nông nghiệp và hiện tập trung mạnh vào giáo dục kỹ thuật – nghề nghiệp, với các ngành như Cơ khí động lực, Điện, Kiến trúc, CNTT, Quản lý nhà hàng – khách sạn, Công nghệ thực phẩm, Marketing, Thiết kế và Nông nghiệp.
Điểm quan trọng với học sinh Việt Nam là phải hiểu đúng đây là Junior College – 專科學校, không phải một trường Đại học đào tạo bằng Cử nhân 4 năm thông thường.
1. Giới thiệu Cao đẳng Quốc lập Đài Đông
Lịch sử của National Taitung Junior College bắt đầu từ ngày 01/04/1928, khi tiền thân của trường được thành lập dưới hình thức một cơ sở đào tạo nông nghiệp tại Đài Đông.
Trường sau đó trải qua nhiều lần đổi tên và chuyển đổi mô hình đào tạo.
Một số cột mốc chính:
- 1928: thành lập cơ sở tiền thân về đào tạo nông nghiệp.
- 1948: trở thành Taiwan Provincial Taitung Agricultural Vocational School.
- 1967: chuyển đổi thành trường nông – công nghiệp.
- 1970: phát triển thành trường trung học nghề nông – công cấp tỉnh.
- 2006: chính thức chuyển đổi thành National Taitung Junior College – 國立臺東專科學校.
Theo giới thiệu chính thức của trường, sau khi chuyển đổi năm 2006, đây trở thành trường chuyên khoa tổng hợp quốc lập có附設高職 – khối trung học nghề trực thuộc.
2. National Taitung Junior College nằm ở đâu?
Trường nằm tại thành phố Taitung – Đài Đông, miền Đông Đài Loan.
Hiện trường sử dụng hai khuôn viên:
Cơ sở Thành Phác – 誠樸校區
No. 911, Zhengqi North Road, Taitung City, Taitung County 950303, Taiwan
Cơ sở Tinh Cần – 精勤校區
No. 889, Zhengqi North Road, Taitung City, Taitung County 950005, Taiwan.
Hai tên gọi 誠樸 – Thành Phác và 精勤 – Tinh Cần cũng thể hiện những giá trị giáo dục truyền thống mà nhà trường theo đuổi.
3. Học tại Đài Đông có gì khác Đài Bắc?
Taitung nằm ở phía Đông Đài Loan, khác khá nhiều với môi trường đô thị lớn như Taipei, New Taipei hay Taichung.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn với những học sinh:
- Thích môi trường yên tĩnh
- Không đặt nặng việc phải sống tại Đài Bắc
- Quan tâm lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm hoặc du lịch
- Muốn học chương trình thiên về nghề nghiệp
- Thích môi trường gần thiên nhiên.
Ngược lại, học sinh muốn môi trường đô thị lớn, nhiều doanh nghiệp công nghệ hoặc hệ thống giao thông dày đặc như khu vực Đài Bắc cần cân nhắc vị trí trước khi chọn trường.
4. National Taitung Junior College là Đại học hay Cao đẳng?
Trường không phải University.
Tên chính thức là:
National Taitung Junior College
Tiếng Trung:
國立臺東專科學校
Trong hệ thống giáo dục Đài Loan, trường đào tạo chủ yếu:
二專 – Hệ chuyên khoa 2 năm
và
五專 – Hệ chuyên khoa 5 năm.
Ngoài ra trường còn có khối Trung học nghề trực thuộc.
Đây là điểm học sinh Việt Nam phải phân biệt với chương trình:
Bachelor – Cử nhân 4 năm
tại các University hoặc University of Science and Technology.
5. Trường hiện có những ngành nào?
Theo cơ cấu đào tạo đang được website chính thức của trường công bố, hệ chuyên khoa hiện có các ngành:
- Horticulture and Landscape – 園藝暨景觀科
Làm vườn và Cảnh quan - Power Mechanical Engineering – 動力機械科
Cơ khí Động lực - Hospitality Management – 餐旅管理科
Quản lý Nhà hàng – Khách sạn - Architecture – 建築科
Kiến trúc - Information Management – 資訊管理科
Quản lý Thông tin - Food Science and Technology – 食品科技科
Khoa học và Công nghệ Thực phẩm - Electrical Engineering – 電機工程科
Kỹ thuật Điện - Creative Product Design – 創意商品設計科
Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo - Marketing and Distribution Management – 行銷與流通管理科
Marketing và Quản lý Phân phối.
6. Hệ chuyên khoa 2 năm – 二專
Hiện hệ 2 năm là hệ có số lượng ngành đa dạng nhất của trường.
Website chính thức đang liệt kê:
- Làm vườn và Cảnh quan
- Cơ khí Động lực
- Quản lý Nhà hàng – Khách sạn
- Kiến trúc
- Quản lý Thông tin
- Công nghệ Thực phẩm
- Kỹ thuật Điện
- Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo
- Marketing và Quản lý Phân phối.
Đối với học sinh Việt Nam đã tốt nghiệp THPT và quan tâm National Taitung Junior College, hệ 2 năm là hệ cần kiểm tra kỹ hơn, thay vì mặc định đăng ký hệ 五專 5 năm.
Tuy nhiên, tư cách của sinh viên quốc tế phải căn cứ brochure foreign student của đúng năm tuyển sinh, không thể sử dụng trực tiếp điều kiện tuyển sinh nội địa Đài Loan.
7. Hệ chuyên khoa 5 năm – 五專
Đây là nội dung mà bài cũ trên Internet đã không còn chính xác.
Website chính thức hiện liệt kê các ngành hệ 5 năm đang hoạt động gồm:
Hospitality Management – 餐旅管理科
Quản lý Nhà hàng – Khách sạn
Food Science and Technology – 食品科技科
Khoa học và Công nghệ Thực phẩm.
Trước đây Horticulture and Landscape – Làm vườn và Cảnh quan cũng có hệ 五專, nhưng trường ghi rõ chương trình này đã dừng tuyển từ năm học 110.
Vì vậy không nên tiếp tục đăng danh sách cũ rằng trường có nhiều ngành 5 năm giống như trước đây.
8. Ngành Quản lý Nhà hàng – Khách sạn
Department of Hospitality Management – 餐旅管理科 là một trong hai ngành hiện vẫn đào tạo cả:
- Hệ 2 năm
- Hệ 5 năm.
Năm học 2026, khoa vẫn tiếp tục có hoạt động tuyển sinh hệ 五專 và đến thời điểm tháng 8/2026 còn công bố tuyển bổ sung một số chỉ tiêu.
Chương trình phù hợp với học sinh quan tâm:
- Khách sạn
- Nhà hàng
- Du lịch
- Dịch vụ ăn uống
- Pha chế
- Ẩm thực
- Quản trị dịch vụ.
Đào tạo tại trường chuyên khoa thường chú trọng kỹ năng thực hành và chứng chỉ nghề nghiệp hơn so với chương trình quản trị du lịch thuần học thuật.
9. Công nghệ Thực phẩm – một trong những ngành đáng chú ý
Food Science and Technology – 食品科技科 cũng là ngành được đào tạo ở cả hệ 2 năm và 5 năm.
Khoa định hướng đào tạo nhân lực kỹ thuật thực phẩm ở các nhóm:
Chế biến thực phẩm
Bao gồm các nội dung liên quan đến:
- Chế biến nông sản
- Chế biến rau quả
- Bánh
- Sản phẩm từ gạo – bột
- Phát triển sản phẩm thực phẩm.
An toàn và kiểm nghiệm thực phẩm
Bao gồm:
- An toàn thực phẩm
- Phụ gia thực phẩm
- Kiểm nghiệm
- Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
Trường cũng tận dụng đặc sản và nguồn nguyên liệu nông nghiệp của Taitung để đưa vào hoạt động thực hành và phát triển sản phẩm.
10. Ngành Kỹ thuật Điện
Tên tiếng Trung:
電機工程科
Ngành Kỹ thuật Điện hiện đào tạo hệ 二專 – 2 năm.
Các giảng viên của khoa hiện có chuyên môn ở các lĩnh vực như:
- Hệ thống điện
- Điện tử công suất
- Năng lượng tái tạo
- Lưu trữ năng lượng
- Điện từ
- Viễn thông
- Mạng và máy tính.
Ngành phù hợp với học sinh có nền tảng:
Toán + Lý + kỹ thuật.
11. Ngành Cơ khí Động lực
Power Mechanical Engineering – 動力機械科 hiện có hệ:
- 二專
- Hệ đào tạo tiếp tục/ngoài giờ theo cơ cấu của trường.
Đây là nhóm phù hợp với học sinh quan tâm:
- Máy móc
- Động cơ
- Cơ khí
- Thiết bị
- Bảo trì
- Kỹ thuật công nghiệp.
Trường có nguồn gốc lâu đời về đào tạo nông – công nghiệp nên các chương trình kỹ thuật thực hành là một phần quan trọng trong cơ cấu đào tạo.
12. Ngành Kiến trúc
Architecture – 建築科 hiện đào tạo hệ 2 năm và có hình thức đào tạo tiếp tục theo cơ cấu của trường.
Ngành phù hợp với học sinh quan tâm:
- Kiến trúc
- Công trình
- Bản vẽ
- Xây dựng
- Thiết kế không gian.
Đối với học sinh Việt Nam muốn học sâu để trở thành kiến trúc sư, cần so sánh chương trình chuyên khoa này với chương trình Bachelor of Architecture tại các trường Đại học trước khi quyết định.
13. Quản lý Thông tin
Tên tiếng Trung:
資訊管理科
Ngành kết hợp:
Công nghệ thông tin + quản trị.
Có thể phù hợp với học sinh quan tâm:
- Hệ thống thông tin
- Ứng dụng CNTT
- Quản trị dữ liệu
- Thương mại điện tử
- Công nghệ trong doanh nghiệp.
Ngành hiện thuộc hệ 2 năm của trường.
14. Marketing và Quản lý Phân phối
Tên tiếng Trung:
行銷與流通管理科
Đây là ngành kết hợp:
- Marketing
- Bán hàng
- Phân phối
- Bán lẻ
- Logistics
- Thương mại.
Ngành hiện được trường liệt kê trong hệ chuyên khoa 2 năm.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn với học sinh không muốn học nhóm kỹ thuật.
15. Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo
Tên tiếng Trung:
創意商品設計科
Ngành tập trung vào:
- Thiết kế sản phẩm
- Sáng tạo
- Mỹ thuật ứng dụng
- Thiết kế số
- Phát triển sản phẩm.
Năm 2026, sinh viên của khoa tiếp tục tham gia nhiều hoạt động và cuộc thi thiết kế, đồng thời có sinh viên tốt nghiệp được nhận vào chương trình 二技 tại các trường công nghệ khác ở Đài Loan.
Đây cũng là một con đường để học sinh hình dung lộ trình:
Chuyên khoa → học tiếp chương trình công nghệ/Đại học nếu đủ điều kiện.
16. Học phí National Taitung Junior College
Tại thời điểm cập nhật tháng 8/2026, bảng học phí đầy đủ mới nhất đang được website trường công khai trong chuyên mục học phí là năm học 114 – 2025/2026.
Vì vậy Du Học Hải Dương không nên tự tạo con số học phí 2026–2027 nếu trường chưa cập nhật bảng 115 trên chuyên mục này.
Hệ 2 năm
Theo bảng 2025–2026, tổng tiền đăng ký học kỳ đầu tham khảo tùy ngành khoảng:
21.159 – 23.959 NTD/học kỳ.
Ví dụ:
- Marketing và Quản lý Phân phối: khoảng 21.159 NTD
- Quản lý Thông tin: khoảng 21.159 NTD
- Công nghệ Thực phẩm: khoảng 21.994 NTD
- Làm vườn và Cảnh quan: khoảng 22.299 NTD
- Quản lý Nhà hàng – Khách sạn: khoảng 22.547 NTD
- Điện/Cơ khí/Thiết kế/Kiến trúc: khoảng 23.959 NTD
Mức trên bao gồm các khoản mà trường liệt kê trong bảng đăng ký như học phí, tạp phí và một số phí học kỳ liên quan.
17. Học phí hệ 5 năm
Theo bảng 2025–2026:
Ba năm đầu
Hai ngành Hospitality Management và Food Science and Technology có mức học phí + tạp phí:
15.381 NTD/học kỳ
và tổng đăng ký học kỳ đầu trong bảng tham khảo khoảng:
16.960 NTD.
Hai năm cuối
Hospitality Management: khoảng 21.897 NTD/học kỳ
Food Science and Technology: khoảng 21.344 NTD/học kỳ
theo cấu trúc phí thông thường trong bảng công bố.
18. Có phải 3 năm đầu 五專 được miễn học phí?
Thông báo tuyển sinh nội địa năm học 115 – 2026 của trường có nêu chính sách miễn học phí ba năm đầu 五專 cho đối tượng thuộc chính sách giáo dục hiện hành.
Tuy nhiên:
Học sinh Việt Nam không nên mặc định được hưởng quyền lợi này.
Chính sách dành cho sinh viên quốc tế cần được xác nhận theo:
- Tư cách người học
- Quy định của Bộ Giáo dục
- Brochure foreign student
- Invoice thực tế của trường.
Vì vậy trên website Du Học Hải Dương nên ghi:
“Các khoản miễn/giảm học phí áp dụng cho tuyển sinh nội địa Đài Loan không mặc nhiên áp dụng cho sinh viên Việt Nam.”
19. Ký túc xá
National Taitung Junior College có ký túc xá dành cho sinh viên chuyên khoa.
Thông báo học kỳ 115-1 – Thu 2026 của trường công bố mức phí:
10.600 NTD/học kỳ.
Trường cũng có các chương trình hỗ trợ KTX theo chính sách của Bộ Giáo dục, nhưng việc sinh viên quốc tế có thuộc đối tượng hưởng hỗ trợ hay không phải kiểm tra riêng.
Do đó, khi dự toán cho học sinh Việt Nam, nên lấy:
10.600 NTD/học kỳ
làm mức KTX cơ bản tham khảo và không tự động trừ trợ cấp nếu chưa có xác nhận.
20. Học sinh Việt Nam có được đăng ký trường không?
Đây là phần quan trọng nhất của bài.
National Taitung Junior College có ban hành quy định tiếp nhận sinh viên nước ngoài – 外國學生入學要點.
Điều đó cho thấy về mặt quy chế, trường có cơ chế tiếp nhận foreign students.
Tuy nhiên:
Tại thời điểm cập nhật tháng 8/2026
Tôi chưa tìm thấy brochure tuyển sinh foreign student năm học 115 – 2026/2027 được trường công khai rõ ràng với:
- Chỉ tiêu cho sinh viên quốc tế
- Ngành nhận hồ sơ quốc tế
- Thời hạn apply
- Yêu cầu TOCFL
- Hồ sơ Việt Nam
- Học phí riêng dành cho foreign students.
Trong khi đó, trường đang công bố rất đầy đủ các đợt tuyển sinh nội địa cho 二專 và 五專 năm 2026.
Vì vậy không nên lấy lịch tuyển sinh nội địa rồi tư vấn đó là lịch dành cho học sinh Việt Nam.
21. Điều kiện TOCFL Level 1 trong bài cũ có còn chính xác không?
Bài cũ viết:
“Tốt nghiệp THPT và có TOCFL Level 1 hoặc hoàn tất khóa tiếng Trung cơ bản tại Đài Loan.”
Thông tin này hiện không nên tiếp tục sử dụng nếu chưa có brochure international admission mới xác nhận. Bài nguồn đang sử dụng điều kiện này nhưng website chính thức hiện chỉ giúp xác nhận trường có quy định nhận sinh viên nước ngoài, chưa cung cấp cho chúng ta một brochure 2026–2027 công khai để kết luận mức TOCFL hiện hành.
Do đó trên website Du Học Hải Dương nên ghi:
“Yêu cầu tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế cần căn cứ brochure tuyển sinh của đúng năm; không nên sử dụng mức TOCFL Level 1 từ các bài giới thiệu cũ.”
22. Học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT nên chọn hệ nào?
Đây là điểm cần tư vấn cẩn thận.
五專 – 5 năm
Trong hệ thống tuyển sinh Đài Loan, đây chủ yếu là lộ trình bắt đầu sau THCS.
Do đó học sinh Việt Nam đã tốt nghiệp THPT không nên mặc định rằng sang trường này phải học lại 五專 5 năm.
二專 – 2 năm
Đây mới là hệ cần nghiên cứu kỹ hơn đối với học sinh đã hoàn thành THPT hoặc trình độ tương đương.
Tuy nhiên sinh viên Việt Nam vẫn cần đáp ứng tư cách foreign student và điều kiện riêng của trường, không thể chỉ dùng điều kiện tuyển sinh nội địa.
23. Học Cao đẳng 2 năm có tương đương bằng Cử nhân không?
Không.
Hoàn thành 二專 sẽ nhận văn bằng thuộc hệ chuyên khoa tương ứng, không phải bằng Bachelor – Cử nhân 4 năm.
Vì vậy trước khi đăng ký, học sinh cần xác định rõ mục tiêu:
Nếu mục tiêu là
- Học nghề nhanh
- Có kỹ năng thực hành
- Sau đó học tiếp
- Hoặc định hướng việc làm phù hợp
thì Junior College có thể đáng cân nhắc.
Nếu mục tiêu ngay từ đầu là
lấy bằng Cử nhân 4 năm
thì nên so sánh với các University of Science and Technology hoặc University khác tại Đài Loan.
24. Có thể học tiếp Đại học sau khi tốt nghiệp không?
Có các con đường học tiếp trong hệ thống giáo dục Đài Loan.
Ví dụ, sinh viên từ các ngành chuyên khoa có thể tiếp tục nghiên cứu chương trình:
二技 – chương trình công nghệ 2 năm sau chuyên khoa
nếu đáp ứng điều kiện tuyển sinh của trường nhận.
Khoa Creative Product Design của NTJC năm 2026 cũng công bố nhiều sinh viên tốt nghiệp được nhận vào các chương trình 二技 tại National Taichung University of Science and Technology và National Formosa University.
Tuy nhiên:
Tốt nghiệp NTJC không đồng nghĩa tự động được chuyển lên Đại học.
Sinh viên vẫn phải đăng ký và được trường tiếp nhận xét tuyển.
25. Điểm mạnh của National Taitung Junior College
Trường công lập
Đây là National – 國立, tức trường thuộc hệ thống công lập.
Học phí nội địa tương đối thấp
Bảng phí hiện công khai cho thấy nhiều ngành hệ 2 năm chỉ khoảng 21.000–24.000 NTD/học kỳ trước khi xét các vấn đề riêng đối với sinh viên quốc tế.
Đào tạo thiên về thực hành
Các ngành phần lớn thuộc nhóm kỹ thuật, nghề nghiệp và ứng dụng.
Có các ngành khá đặc trưng
Đặc biệt:
- Công nghệ thực phẩm
- Nhà hàng – khách sạn
- Điện
- Cơ khí
- Nông nghiệp
- Thiết kế.
Có KTX
Học kỳ Thu 2026 đang công bố mức 10.600 NTD/học kỳ.
26. Điểm cần cân nhắc
National Taitung Junior College không phải lựa chọn phù hợp nếu học sinh:
- Bắt buộc muốn lấy bằng Cử nhân ngay
- Muốn học trường Đại học nghiên cứu
- Muốn học hoàn toàn bằng tiếng Anh
- Muốn sống tại Taipei hoặc New Taipei
- Muốn theo các ngành như Y, AI, bán dẫn chuyên sâu hoặc tài chính quốc tế.
Trường phù hợp hơn với định hướng:
kỹ thuật – nghề nghiệp – thực hành – thực phẩm – nhà hàng – nông nghiệp – thiết kế ứng dụng.
27. Có nên đưa trường vào danh sách đang tuyển sinh Việt Nam 2026–2027?
Hiện tại: chưa nên.
Du Học Hải Dương có thể đưa trường vào danh mục giới thiệu trường Đài Loan, nhưng tôi khuyến nghị chưa gắn nhãn:
“Đang tuyển sinh Việt Nam kỳ 2026–2027”
cho đến khi có brochure foreign student hoặc xác nhận trực tiếp từ trường.
Lý do là website hiện có:
- Quy định sinh viên nước ngoài
- Thông tin ngành
- Học phí
- KTX
- Tuyển sinh nội địa 2026
nhưng chưa có đủ thông tin công khai để xác nhận một đợt tuyển foreign student 2026–2027 cụ thể cho học sinh đang ở Việt Nam.
28. Câu hỏi thường gặp
National Taitung Junior College là trường công hay tư?
Là trường công lập – 國立.
Tên chính thức là National Taitung Junior College – 國立臺東專科學校.
Trường nằm ở đâu?
Trường nằm tại Taitung City – thành phố Đài Đông, với cơ sở chính tại No. 911, Zhengqi North Road.
Trường có hệ Đại học 4 năm không?
Trường chủ yếu là Junior College, đào tạo 二專 và 五專, không nên hiểu giống một University đào tạo Bachelor thông thường.
Trường có ngành Nhà hàng – Khách sạn không?
Có.
Hospitality Management – 餐旅管理科 hiện có cả hệ 2 năm và 5 năm.
Có ngành Công nghệ Thực phẩm không?
Có.
Food Science and Technology cũng có cả hệ 2 năm và hệ 5 năm.
Có ngành Điện không?
Có.
Electrical Engineering hiện thuộc hệ 2 năm.
Có ngành CNTT không?
Trường có Information Management – Quản lý Thông tin, thiên về kết hợp CNTT và quản lý.
Học phí khoảng bao nhiêu?
Theo bảng phí chính thức 2025–2026, hệ 2 năm khoảng:
21.159 – 23.959 NTD/học kỳ
tùy ngành.
KTX bao nhiêu?
Học kỳ Thu 2026 trường đang công bố:
10.600 NTD/học kỳ.
TOCFL Level 1 có đăng ký được không?
Không nên sử dụng thông tin này làm điều kiện hiện tại.
Cần chờ brochure tuyển foreign student của đúng kỳ để xác nhận yêu cầu Hoa ngữ.
Học sinh Việt Nam có đăng ký được không?
Trường có quy định tiếp nhận foreign students, nhưng trước khi nộp hồ sơ cần xác nhận đợt tuyển quốc tế, ngành, hệ học và điều kiện của đúng năm.
29. Du Học Hải Dương tư vấn National Taitung Junior College
Đối với trường này, học sinh Việt Nam cần được kiểm tra kỹ hơn một trường Đại học thông thường.
Cần xác định:
- Học sinh tốt nghiệp THCS hay THPT
- Năm sinh
- Năm tốt nghiệp
- GPA
- Trình độ tiếng Trung
- Muốn học 二專 hay 五專
- Ngành muốn học
- Mục tiêu lấy bằng chuyên khoa hay Cử nhân
- Có kế hoạch học tiếp 二技 hay không
- Ngân sách gia đình
- Mục tiêu nghề nghiệp.
Đặc biệt, không nên lựa chọn chỉ vì thấy thời gian học 2 năm và học phí thấp.
Phải xác định trước văn bằng nhận được, khả năng học tiếp và giá trị của ngành đối với mục tiêu nghề nghiệp của học sinh.
DU HỌC HẢI DƯƠNG
Tư vấn Du học Đài Loan – Hàn Quốc
☎ Hotline/Zalo: 0912 434 666
Học sinh và phụ huynh quan tâm National Taitung Junior College – 國立臺東專科學校 có thể gửi:
Năm sinh + năm tốt nghiệp + bảng điểm + TOCFL + ngành mong muốn
để Du Học Hải Dương kiểm tra:
- Tư cách đăng ký
- Hệ 二專 hay 五專
- Ngành phù hợp
- Học phí
- Ký túc xá
- Điều kiện ngoại ngữ
- Khả năng học tiếp
- Tình trạng tuyển sinh quốc tế của kỳ dự kiến.
Du Học Hải Dương – Chọn đúng trường, đúng hệ và đúng lộ trình.
