DU HỌC HẢI DƯƠNG

Khám phá nhanh

Thông tin quan trọng được gom lại để dễ tìm trên điện thoại.

TÌM TRƯỜNG

Tìm ngay trong danh sách trường

Không chuyển sang trang tìm kiếm WordPress.

TUYỂN SINH

Thông tin cần xem nhanh

LIÊN HỆ NHANH

Chọn cách thuận tiện nhất

SMART SEARCH

Tìm trên Du học Hải Dương

Tìm trường, tuyển sinh hoặc nội dung trong Thư viện.

Hàn Quốc

Đại học Cheongju

Đại học Cheongju (Cheongju University - 청주대학교) được thành lập vào năm 1947, là trường đại học tư thục đầu tiên được thành lập sau khi Hàn Quốc độc lập, tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do — trái tim của…

Đại học Cheongju
HỒ SƠ TRƯỜNG

Thông tin về Đại học Cheongju

Nội dung nền của trường được cập nhật độc lập với từng kỳ tuyển sinh.

Đại học Cheongju (Cheongju University – 청주대학교) được thành lập vào năm 1947, là trường đại học tư thục đầu tiên được thành lập sau khi Hàn Quốc độc lập, tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do — trái tim của miền Trung Hàn Quốc. Trải qua gần 80 năm hình thành và phát triển, Cheongju University đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học tổng hợp uy tín và lâu đời hàng đầu Hàn Quốc. Trường nổi tiếng thế giới và toàn quốc với thế mạnh vượt trội ở các khối ngành Thiết kế & Nghệ thuật (Top đầu quốc gia), Sản xuất Phim & Truyền thông, Quản trị Kinh doanh, Dịch vụ Hàng không, Công nghệ Thông tin – AI và Chăm sóc Sắc đẹp (Beauty Care). Với vị trí giao thông chiến lược (cách Seoul khoảng 1 giờ di chuyển), khuôn viên rộng lớn hiện đại cùng chính sách học bổng đa dạng, Đại học Cheongju là điểm đến du học lý tưởng thu hút đông đảo sinh viên quốc tế.

Đại học Cheongju (Cheongju University – 청주대학교)

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Cheongju

  • Tên tiếng Hàn: 청주대학교

  • Tên tiếng Anh: Cheongju University

  • Năm thành lập: 1947 (Lịch sử phát triển lâu đời gần 80 năm)

  • Loại hình: Tư thục (Hệ Đại học 4 năm & Sau Đại học)

  • Thứ hạng và thành tựu nổi bật:

    • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng quản lý và đào tạo sinh viên quốc tế (IEQAS).

    • Khoa Thiết kế Industrial & Visual Design liên tục thắng nhiều giải thưởng thiết kế quốc tế uy tín thế giới như Red Dot Design Award, iF Design Award và IDEA.

    • Khoa Nghệ thuật & Điện ảnh của trường nằm trong Top các lò đào tạo nghệ thuật danh tiếng nhất Hàn Quốc, nơi theo học của nhiều nghệ sĩ tiêu biểu.

    • Tọa lạc tại Cheongju — thành phố giáo dục và văn hóa an toàn, chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn 30 – 40% so với thủ đô Seoul nhưng vẫn kết nối giao thông siêu tốc nhờ Sân bay Quốc tế Cheongju và hệ thống tàu KTX.

    • Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn với hơn 200 trường đại học tại 30 quốc gia trên toàn thế giới.

  • Cơ sở đào tạo: 298 Daesung-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc.

II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Cheongju

Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Cheongju cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.

1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)

  • Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.

  • Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.

  • Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.

  • Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).

  • Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.

2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn

(Đơn vị tính: KRW)

Khoản phí Chi phí (KRW) Ghi chú
Phí nhập học / Xét hồ sơ ~100.000 KRW Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại
Học phí / Kỳ (10 tuần) ~1.200.000 – 1.250.000 KRW 200 giờ học / kỳ
Học phí / Năm (4 kỳ) ~4.800.000 – 5.000.000 KRW Mức học phí hợp lý tại miền Trung Hàn Quốc
Phí bảo hiểm y tế ~100.000 – 150.000 KRW / năm Bắt buộc theo quy định

III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học

Đại học Cheongju sở hữu chương trình đào tạo đa dạng, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Thiết kế, Nghệ thuật & Điện ảnh, Quản trị Kinh doanh, Dịch vụ Hàng không, CNTT – AI và Beauty Care.

Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học 4 năm)

(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)

Khối trường / Khoa Chuyên ngành đào tạo chi tiết Học phí ước tính / kỳ
Khoa Thiết kế & Nghệ thuật (Thế mạnh Top 1) Thiết kế Công nghiệp (Industrial), Thiết kế Visual Communication, Thiết kế Môi trường, Sản xuất Phim & Truyền hình, Kịch nghệ ~3.600.000 – 4.100.000 KRW
Khoa Dịch vụ Hàng không & Du lịch Dịch vụ Hàng không (Cabin Crew), Quản trị Khách sạn & Du lịch, Vận tải Hàng không ~3.100.000 – 3.500.000 KRW
Khoa Kinh doanh & Quản trị Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Logistics ~2.800.000 – 3.100.000 KRW
Khoa CNTT & Trí tuệ Nhân tạo Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Bán dẫn ~3.400.000 – 3.800.000 KRW
Khoa Y tế, Chăm sóc Sắc đẹp & Xã hội Chăm sóc Sắc đẹp (Beauty Care), Điều dưỡng (Nursing), Phúc lợi Xã hội, Y tế Công cộng ~3.200.000 – 3.600.000 KRW
Khoa Nhân văn & Ngôn ngữ Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Báo chí & Truyền thông ~2.700.000 – 3.000.000 KRW

IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)

  • Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.5 trở lên.

  • Yêu cầu ngoại ngữ:

    • Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Cheongju).

    • Chương trình năng khiếu (Thiết kế, Điện ảnh, Nghệ thuật): Cần nộp hồ sơ Portfolio bài thi năng khiếu hoặc tham gia bài kiểm tra thực hành theo tiêu chuẩn của trường.

    • Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).

V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế

Đại học Cheongju triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm khích lệ thành tích học tập xuất sắc:

1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)

Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) Mức giảm Học phí kỳ 1
Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ Giảm 100% học phí
Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ Giảm 70% học phí
Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ Giảm 50% học phí
Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Cheongju Giảm 30% – 40% học phí

2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)

  • Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.

VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Cheongju

Ký túc xá Đại học Cheongju (U-am Hall / International House) vô cùng hiện đại, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.

Bảng giá phòng ký túc xá

(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)

Loại phòng / Tòa KTX Chi phí ước tính / kỳ Ghi chú
Phòng 2 người – Khép kín (Cheongju) ~750.000 – 900.000 KRW Tiện nghi hiện đại, rộng rãi
Phòng 4 người – Khép kín (Cheongju) ~500.000 – 650.000 KRW Mức chi phí rất tiết kiệm
Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) ~400.000 – 550.000 KRW Phục vụ các bữa ăn theo suất

VII. Tổng Kết

Đại học Cheongju (Cheongju University) là sự lựa chọn hoàn hảo cho các bạn học sinh mong muốn học tập tại thành phố Cheongju (miền Trung Hàn Quốc), đặc biệt định hướng theo đuổi các khối ngành Thiết kế, Sản xuất Phim, Dịch vụ Hàng không, Quản trị Kinh doanh, CNTT và Beauty Care với lịch sử gần 80 năm, chất lượng đào tạo thiết kế top đầu, chi phí sinh hoạt cực kỳ hợp lý cùng cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp.

TUYỂN SINH THEO KỲ

Thông báo tuyển sinh mới nhất

Mỗi kỳ được tách thành một bản tin riêng, vì điều kiện và deadline có thể thay đổi.

Xem toàn bộ tuyển sinh
TS
CHƯA CÓ BẢN TIN RIÊNG Chưa có kỳ tuyển sinh được liên kết với trường này

Thông báo tuyển sinh mới sẽ được cập nhật tại hệ thống Tuyển sinh của Du học Hải Dương.

DU HỌC HẢI DƯƠNG

Bạn quan tâm Đại học Cheongju?

Kiểm tra học lực, ngoại ngữ, tài chính và kỳ tuyển sinh trước khi quyết định đăng ký.