
là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu và danh giá bậc nhất Hàn Quốc. Nổi tiếng với biểu tượng linh vật Rồng Xanh (Blue Dragon) thể hiện sự dũng cảm và thịnh vượng, CAU được xem là “cái nôi” đào tạo hàng loạt ngôi sao đình đám của làng giải trí Hàn Quốc (như Hyun Bin, Kim Soo-hyun, Park Shin-hye, Soo-young – SNSD…) cũng như tiên phong trong các lĩnh vực Truyền thông, Điện ảnh, Quản trị Kinh doanh, Dược học và Công nghệ.
I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Chung-Ang (CAU)
-
Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
-
Tên tiếng Anh: Chung-Ang University (CAU)
-
Năm thành lập: 1918
-
Loại hình: Dân lập
-
Thứ hạng & Thành tựu:
-
Thuộc Top 10 Đại học xuất sắc nhất tại Hàn Quốc.
-
Thuộc Top 400 Đại học hàng đầu thế giới (Theo Bảng xếp hạng QS World University Rankings).
-
Đứng số 1 toàn quốc về đào tạo Truyền thông, Điện ảnh, Sân khấu và Nghệ thuật.
-
Khoa Dược thuộc Top đầu Hàn Quốc với chất lượng nghiên cứu lâm sàng xuất sắc.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) liên tục nhiều năm từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Seoul (Seoul Campus): Tọa lạc tại quận Dongjak, ngay bên cạnh dòng sông Hán thơ mộng – chuyên đào tạo các khối ngành Nhân văn, Kinh tế, Truyền thông, Y – Dược và Khoa học Tự nhiên.
-
Cơ sở Anseong (Da Vinci Campus – Anseong): Tọa lạc tại thành phố Anseong, tỉnh Gyeonggi – chuyên đào tạo các ngành Nghệ thuật, Thiết kế, Thể dục Thể thao và Khoa học Công nghệ Sinh học.
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Chung-Ang
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Chung-Ang (CAU Language Education Institute) là điểm đến lý tưởng cho học sinh quốc tế muốn nâng cao trình độ tiếng Hàn và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc trong môi trường năng động.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 trở lên (khuyến khích từ 7.5 trở lên).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo đúng quy định.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Cơ sở Seoul | Cơ sở Anseong | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | 100.000 KRW | 100.000 KRW | Đóng 1 lần, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ | ~1.800.000 KRW | ~1.500.000 KRW | (~7.200.000 KRW/năm tại Seoul) |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Chung-Ang cung cấp hệ thống chương trình học đa dạng với chất lượng giảng dạy tiêu chuẩn quốc tế.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~180.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối ngành | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí Seoul / kỳ | Học phí Anseong / kỳ |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Pháp, Đức, Nga, Lịch sử, Triết học, Hành chính công, Xã hội học | ~4.200.000 – 4.600.000 KRW | – |
| Kinh tế & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Dịch vụ & Du lịch | ~4.400.000 – 4.800.000 KRW | – |
| Báo chí & Truyền thông | Báo chí & Truyền thông Mass Media, Quảng cáo & PR, Truyền thông Đa phương tiện | ~4.500.000 – 4.900.000 KRW | – |
| Kỹ thuật & Công nghệ | Điện – Điện tử, Cơ khí, Khoa học Máy tính, AI, Xây dựng, Kỹ thuật Hóa sinh | ~5.300.000 – 5.800.000 KRW | – |
| Công nghệ Sinh học & Nông nghiệp | Công nghệ Thực phẩm, Khoa học Cây trồng, Công nghệ Sinh học ứng dụng | – | ~4.800.000 – 5.200.000 KRW |
| Nghệ thuật, Thiết kế & Biểu diễn | Sân khấu Điện ảnh, Thiết kế Đồ họa, Thời trang, Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể dục Thể thao | – | ~5.500.000 – 6.200.000 KRW |
| Y – Dược | Y khoa, Dược học, Điều dưỡng | ~5.800.000 – 6.800.000 KRW | – |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (một số ngành Truyền thông, Kinh doanh hoặc Điện ảnh yêu cầu TOPIK 4). Học viên hoàn thành Cấp 4 tại Viện tiếng Hàn CAU đủ điều kiện đăng ký.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Chung-Ang mang đến nhiều chính sách học bổng đa dạng nhằm khuyến khích tài năng trẻ quốc tế:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| TOPIK 6 | 100% học phí + Hỗ trợ ký túc xá |
| TOPIK 5 | 70% học phí |
| TOPIK 4 | 50% học phí |
| TOPIK 3 | 30% – 40% học phí |
| Hoàn thành Cấp 5+ tại Viện Tiếng Hàn CAU | 50% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Chỉ số GPA từ 3.2 – 4.5: Giảm từ 20% đến 100% học phí cho kỳ tiếp theo dựa trên bảng xếp hạng thành tích sinh viên quốc tế trong từng khoa.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Chung-Ang
Cả hai cơ sở Seoul và Anseong của CAU đều sở hữu hệ thống ký túc xá hiện đại (Global House / Future House), được tích hợp thẻ từ an ninh, wifi tốc độ cao, nhà ăn, phòng gym, khu tự học và cửa hàng tiện lợi.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Cơ sở / Tòa KTX | Loại phòng | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| Seoul Campus (Building 308/309) | Phòng đôi (2 người) | ~1.600.000 – 1.800.000 KRW | Phòng tắm riêng, điều hòa |
| Seoul Campus (Building 308/309) | Phòng 4 người | ~1.200.000 – 1.400.000 KRW | Tiết kiệm chi phí |
| Anseong Campus (Da Vinci Dorm) | Phòng đôi (2 người) | ~1.100.000 – 1.300.000 KRW | Chi phí sinh hoạt hợp lý |
VII. Tổng Kết
Với danh tiếng thuộc Top 10 trường hàng đầu Hàn Quốc, chất lượng đào tạo Truyền thông & Nghệ thuật vượt trội, đi kèm chính sách học bổng hấp dẫn, Đại học Chung-Ang (CAU) chắc chắn là bước đệm hoàn hảo giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du học Hàn Quốc và phát triển sự nghiệp toàn cầu