Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (KAIST – Korea Advanced Institute of Science and Technology) là ngôi trường đại học công lập nghiên cứu khoa học – công nghệ số 1 tại Hàn Quốc và thuộc top đầu châu Á. Nằm tại thành phố công nghệ Daejeon (được ví như “Thung lũng Silicon” của xứ sở kim chi), KAIST là cái nôi đào tạo ra hàng loạt chuyên gia, kỹ sư và nhà khoa học hàng đầu đóng góp trực tiếp vào sự phát triển thần kỳ của nền công nghiệp công nghệ cao Hàn Quốc.

I. Tổng Quan Về Viện Khoa Học Và Công Nghệ Hàn Quốc KAIST
-
Tên tiếng Hàn: 한국과학기술원
-
Tên tiếng Anh: Korea Advanced Institute of Science and Technology (KAIST)
-
Năm thành lập: 1971
-
Loại hình: Công lập (Viện nghiên cứu & Trường Đại học trọng điểm Quốc gia)
-
Số lượng sinh viên: ~10.000 – 12.000 sinh viên
-
Thứ hạng học thuật:
-
Xếp hạng #1 tại Hàn Quốc về lĩnh vực Khoa học & Kỹ thuật Công nghệ.
-
Xếp hạng #39 trên Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS World University Rankings.
-
Nằm trong Top 10 đại học chuyên sâu về công nghệ sáng tạo hàng đầu thế giới.
-
-
Địa chỉ:
-
Cơ sở chính (Main Campus): 291 Daehak-ro, Eoeun-dong, Yuseong-gu, Daejeon, Hàn Quốc.
-
Cơ sở Munji: 193 Munji-ro, Yuseong-gu, Daejeon.
-
Cơ sở Seoul / Dogok: Dongdaemun-gu & Gangnam-gu, Seoul.
-
-
Website: https://www.kaist.ac.kr
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại KAIST
Trung tâm Ngôn ngữ thuộc KAIST cung cấp các khóa học tiếng Hàn ngắn hạn và chính quy dành cho sinh viên quốc tế nhằm gia tăng khả năng hòa nhập văn hóa và nghiên cứu tại Hàn Quốc.
1. Thông tin khóa học
-
Thời gian nhập học: 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12).
-
Thời lượng chương trình: 10 tuần/kỳ (tương đương 200 giờ học, từ Level 1 đến Level 6).
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~6.000.000 KRW | (~1.500.000 KRW / kỳ) |
| Phí nhập học / Hồ sơ | ~80.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Theo quy định dành cho du học sinh |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đặc trưng vượt trội tại KAIST là 100% bài giảng chuyên ngành Đại học và Sau Đại học đều được giảng dạy bằng tiếng Anh.
Bảng tổng hợp ngành học hệ Đại học
(Phí xét tuyển hồ sơ: 80.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Trường trực thuộc | Khoa / Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Trường Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý học, Hóa học | ~3.200.000 – 3.500.000 KRW |
| Trường Khoa học Đời sống & Công nghệ Sinh học | Khoa học Sinh học, Kỹ thuật Y sinh, Khoa học Naõ bộ & Nhận thức | ~3.300.000 – 3.600.000 KRW |
| Trường Kỹ thuật (Engineering) | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ, Kỹ thuật Điện & Điện tử, Khoa học & Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Thiết kế Công nghiệp, Kỹ thuật Hóa sinh | ~3.500.000 – 4.000.000 KRW |
| Trường Kinh doanh (College of Business) | Quản trị Kinh doanh & Công nghệ, Tài chính Kinh tế | ~3.200.000 – 3.700.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Vào KAIST
Là viện nghiên cứu hàng đầu, tiêu chuẩn đầu vào của KAIST rất khắt khe và tập trung vào năng lực tư duy Khoa học – Tự nhiên:
1. Điều kiện hệ Đại học (Undergraduate)
-
Tốt nghiệp THPT với thành tích học tập xuất sắc (GPA THPT từ 8.5/10 trở lên, đặc biệt là các môn Toán, Lý, Hóa, Sinh).
-
Năng lực tiếng Anh (Bắt buộc): Vì 100% chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, sinh viên phải đạt một trong các chứng chỉ sau:
-
IELTS: Tối thiểu 6.5 trở lên.
-
TOEFL iBT: Tối thiểu 83 trở lên.
-
TOEIC: Tối thiểu 720 trở lên.
-
(Thành tích giải thưởng môn chuyên cấp Quốc gia/Quốc tế là điểm cộng rất lớn).
-
2. Điều kiện hệ Cao học (Thạc sĩ / Tiến sĩ)
-
Đã có bằng Cử nhân (đối với hệ Thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (đối với hệ Tiến sĩ) thuộc các khối ngành Khoa học – Kỹ thuật.
-
Đạt điểm tiếng Anh chuẩn quốc tế (IELTS từ 6.5+ hoặc TOEFL iBT từ 83+).
-
Có đề cương nghiên cứu (Research Proposal) rõ ràng, thuyết phục và thư giới thiệu từ Giáo sư chuyên ngành.
V. Chính Sách Học Bổng Toàn Phần Hàng Đầu Tại KAIST
Gần như toàn bộ sinh viên quốc tế được nhận vào KAIST đều nhận được Học bổng toàn phần từ Chính phủ hoặc Quỹ học bổng riêng của viện KAIST.
Bảng các chương trình học bổng tiêu biểu
| Tên học bổng | Cấp độ áp dụng | Giá trị học bổng | Điều kiện duy trì & Xét duyệt |
| Học bổng Toàn phần KAIST (KAIST International Student Scholarship) | Đại học & Cao học |
* Miễn 100% học phí cho toàn bộ khóa học (8 – 10 học kỳ) * Trợ cấp sinh hoạt phí: 350.000 – 400.000 KRW / tháng * Hỗ trợ bảo hiểm y tế |
Sinh viên duy trì GPA từ 2.7 / 4.3 trở lên tại KAIST sau mỗi học kỳ |
| Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) | Đại học & Cao học |
* Miễn 100% học phí * Vé máy bay khứ hồi * Sinh hoạt phí: 800.000 – 1.000.000 KRW / tháng * Trợ cấp định cư & bảo hiểm y tế |
Nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán hoặc chỉ định từ Viện KAIST |
| Học bổng Trợ lý Nghiên cứu (RA / TA) | Hệ Cao học | Hỗ trợ thêm từ 500.000 – 1.200.000 KRW / tháng | Tham gia làm trợ giảng hoặc trợ lý dự án nghiên cứu cùng Giáo sư |
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Viện KAIST
KAIST cung cấp hệ thống ký túc xá vô cùng hiện đại ngay trong khuôn viên trường tại Daejeon với mức chi phí rất rẻ cho sinh viên.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / tháng)
| Tòa ký túc xá | Loại phòng | Chi phí ước tính / tháng |
| Ký túc xá Nam / Nữ (Seongsil, Galilei, Yeoul Hall,…) | Phòng đôi (2 người) | ~100.000 – 200.000 KRW / tháng |
| Ký túc xá Cao cấp / Phòng đơn | Phòng đơn (1 người) | ~250.000 – 350.000 KRW / tháng |
VII. Tổng Kết
Với chính sách miễn 100% học phí, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng cùng môi trường đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh chuẩn quốc tế, Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (KAIST) chính là điểm đến mơ ước hàng đầu dành cho các bạn trẻ Việt Nam đam mê chinh phục đỉnh cao khoa học, công nghệ và kỹ thuật.