Đại học Công nghệ Hàn Quốc (Tech University of Korea – TU Korea / 한국공학대학교), trước đây có tên gọi là KPU (Korea Polytechnic University), được thành lập vào năm 1997 bởi Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc. Tọa lạc tại Siheung, tỉnh Gyeonggi – nằm ngay trong Khu công nghiệp Smart Hub Siheung-Ansan lớn nhất Hàn Quốc, TU Korea là trường đại học hàng đầu chuyên đào tạo nhân lực kỹ thuật cao. Với mô hình “Đại học gắn liền với Doanh nghiệp”, sinh viên TU Korea được thực hành trên các thiết bị tiên tiến nhất và có tỷ lệ việc làm sau khi tốt nghiệp luôn đứng trong top đầu xứ sở kim chi.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Công Nghệ Hàn Quốc (TU Korea)
-
Tên tiếng Hàn: 한국공학대학교
-
Tên tiếng Anh: Tech University of Korea (TU Korea)
-
Năm thành lập: 1997
-
Sáng lập & Trợ cấp: Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc
-
Loại hình: Tư thục (Chuyên đào tạo Kỹ thuật & Công nghệ mũi nhọn)
-
Thứ hạng & Thành tựu nổi bật:
-
Thuộc Top 1 Hàn Quốc về tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp ngành Kỹ thuật – Công nghệ.
-
Tọa lạc ngay trái tim khu phức hợp công nghiệp quốc tế Smart Hub, nơi tập trung hơn 19.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ, mang lại cơ hội thực tập và tuyển dụng trực tiếp cực lớn.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) nhiều năm liên tục do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
Sở hữu hàng trăm phòng lab “Engineering House” – mô hình phòng nghiên cứu thực tế giữa giảng viên, sinh viên và các doanh nghiệp đối tác.
-
-
Cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở chính (Main Campus): 237 Sangidaehak-ro, Siheung-si, Gyeonggi-do (Cách Seoul khoảng 1 giờ di chuyển bằng giao thông công cộng).
-
Cơ sở 2 (Second Campus): Tọa lạc gần kề cơ sở chính, mở rộng cho các trung tâm nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp.
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học TU Korea
Viện Giáo dục Quốc tế TU Korea cung cấp các khóa học tiếng Hàn chuẩn hóa giúp du học sinh nhanh chóng đạt trình độ ngoại ngữ chuẩn bị cho bậc học chuyên ngành.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên (khuyến khích từ 7.0 trở lên).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của Lãnh sự quán/Đại sứ quán.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.250.000 – 1.300.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.000.000 – 5.200.000 KRW | Mức học phí cạnh tranh tại khu vực Gyeonggi |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Công nghệ Hàn Quốc sở hữu thế mạnh vượt trội ở các ngành Kỹ thuật, Cơ khí, Công nghệ thông tin và Thiết kế Công nghiệp.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 – 200.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí & Tự động hóa | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí, Kỹ thuật Mechatronics, Kỹ thuật Ô tô & Chế tạo thông minh | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Điện – Điện tử & Bán dẫn | Kỹ thuật Điện & Điện tử, Kỹ thuật Vật liệu Bán dẫn, Kỹ thuật Quang điện tử | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Công nghệ Thông tin (IT & AI) | Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Phần mềm, An toàn Thông tin, Media & Game Engineering | ~3.700.000 – 4.100.000 KRW |
| Khoa Vật liệu & Hóa học | Kỹ thuật Vật liệu Tối tân, Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Môi trường | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Thiết kế & Quản trị | Thiết kế Thiết bị Công nghiệp, Thiết kế Truyền thông Thị giác, Quản trị Kinh doanh Công nghệ, Logistics Quốc tế | ~3.200.000 – 3.600.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3/Cấp 4 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ TU Korea).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học TU Korea dành riêng nhiều chương trình học bổng hấp dẫn nhằm khuyến khích tinh thần học tập của du học sinh quốc tế:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | 100% học phí |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 7.0+ | 70% học phí |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0+ | 50% học phí |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5+ / Học viên viện tiếng TU Korea | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Căn cứ chỉ số GPA: Miễn giảm từ 30% đến 100% học phí dựa trên kết quả GPA xếp hạng từ cao xuống thấp của sinh viên quốc tế ở học kỳ trước đó.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học TU Korea
Hệ thống ký túc xá Đại học Công nghệ Hàn Quốc vô cùng hiện đại, khép kín và an toàn. Sinh viên được trang bị đầy đủ không gian học tập, giải trí với wifi tốc độ cao, điều hòa, sưởi ấm, phòng gym, phòng tự học và nhà ăn phong phú.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| Phòng đôi (2 người) – Khép kín | ~900.000 – 1.100.000 KRW | Trang thiết bị hiện đại, vệ sinh riêng |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~650.000 – 750.000 KRW | Mức chi phí tối ưu, tiết kiệm |
| Tiền ăn tại KTX (Tùy chọn) | ~550.000 – 700.000 KRW | Menu đa dạng, chất lượng đảm bảo |
VII. Tổng Kết
Với vị trí đắc địa tại vùng thủ đô Gyeonggi, chương trình đào tạo ứng dụng thực tế vượt trội cùng tỷ lệ việc làm dẫn đầu Hàn Quốc, Đại học Công nghệ Hàn Quốc (TU Korea) là bệ phóng lý tưởng cho những ai theo đuổi khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ và Thiết kế trong thời đại số.