Đại học Daejeon (Daejeon University – DJU / 대전대학교) được thành lập vào năm 1980, là trường đại học tư thục tổng hợp danh tiếng tọa lạc tại thành phố Daejeon – “thung lũng Silicon của Hàn Quốc”. Nổi tiếng với mô hình giáo dục sáng tạo, tích hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn, Đại học Daejeon là trung tâm đào tạo đa ngành chất lượng cao. Trường sở hữu thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Đông y (Y học cổ truyền), Chăm sóc Sức khỏe & Bệnh viện, Công nghệ Thông tin (IT), Thiết kế & Nghệ thuật, Quản trị Kinh doanh và Ngôn ngữ.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Daejeon (DJU)
-
Tên tiếng Hàn: 대전대학교
-
Tên tiếng Anh: Daejeon University (DJU)
-
Năm thành lập: 1980
-
Loại hình: Tư thục
-
Thứ hạng & Thành tựu nổi bật:
-
Thuộc Top 10 Đại học tư thục hàng đầu khu vực Daejeon & Chungcheongnam-do.
-
Xếp Top đầu Hàn Quốc về quy mô đào tạo và chất lượng nghiên cứu khối ngành Đông y (Korean Medicine) với hệ thống 4 Bệnh viện Đông y thực hành quy mô lớn tại Daejeon, Seoul, Cheongju và Cheonan.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) nhiều năm liên tục do Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận.
-
Được chọn tham gia nhiều dự án cấp quốc gia như Dự án Đổi mới Sáng tạo Đại học (LINC 3.0), Dự án Đào tạo Nhân lực Công nghệ tương lai.
-
-
Cơ sở đào tạo: Tọa lạc tại quận Dong-gu, thành phố Daejeon (chỉ cách Seoul 1 giờ di chuyển bằng tàu cao tốc KTX). Khuôn viên trường nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, hiện đại và từng là bối cảnh quay của nhiều bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Daejeon
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Daejeon cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn bài bản từ sơ cấp đến cao cấp. Kết hợp giữa giảng dạy ngôn ngữ và các hoạt động trải nghiệm văn hóa đa dạng, học viên sẽ nhanh chóng làm chủ ngoại ngữ để bước vào chương trình chuyên ngành.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên (khuyến khích từ 7.0 trở lên).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định xin Visa D-4-1.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.200.000 – 1.250.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.800.000 – 5.000.000 KRW | Mức chi phí rất hợp lý tại thành phố Daejeon |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Daejeon đào tạo đa dạng ngành nghề với mức học phí vô cùng cạnh tranh so với mặt bằng chung tại khu vực thủ đô.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Y học Cổ truyền (Đông y) | Y học Cổ truyền Hàn Quốc (Korean Medicine), Điều dưỡng, Kỹ thuật Y sinh, Quản lý Bệnh viện | ~3.800.000 – 4.500.000 KRW |
| Khoa Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Nhật, Báo chí & Truyền thông, Tâm lý học, Hành chính công | ~2.900.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Quản trị Du lịch & Khách sạn, Logistics | ~3.000.000 – 3.300.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật & IT | Khoa học Máy tính, AI, Kỹ thuật Phần mềm, An toàn Thông tin, Điện tử, Kỹ thuật Môi trường, Xây dựng | ~3.700.000 – 4.100.000 KRW |
| Khoa Thiết kế & Nghệ thuật / Thể thao | Thiết kế Đồ họa, Thiết kế Nội thất, Thiết kế Thời trang, Mĩ thuật Đa phương tiện, Thể thao Giải trí | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3/Cấp 4 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Daejeon).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Daejeon nổi tiếng với chính sách học bổng đa dạng và rộng mở nhằm thu hút du học sinh quốc tế:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | 100% học phí |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 7.0+ | 70% học phí |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0+ | 50% học phí |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5+ / Học viên viện tiếng DJU | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Chỉ số GPA xuất sắc: Miễn giảm từ 30% đến 100% học phí dựa trên bảng xếp hạng điểm GPA học kỳ liền trước của sinh viên quốc tế.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Daejeon
Hệ thống ký túc xá Đại học Daejeon (Tòa Hallym Hall, Dragon Hall và KTX Quốc tế) vô cùng hiện đại, sạch sẽ và an toàn. 100% phòng KTX đều được equipped đầy đủ điều hòa, sưởi ấm, wifi, bàn học, tủ quần áo, phòng tự học, phòng gym và khu giặt sấy.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| Phòng đôi (2 người) – Nhà tắm riêng | ~950.000 – 1.150.000 KRW | Tiện nghi hiện đại, không gian thoải mái |
| Phòng đôi (2 người) – Nhà tắm chung | ~750.000 – 850.000 KRW | Chi phí tiết kiệm |
| Phòng 4 người | ~600.000 – 700.000 KRW | Mức phí vô cùng ưu đãi |
| Tiền ăn tại KTX (Tùy chọn) | ~550.000 – 700.000 KRW | Thực đơn đa dạng, đảm bảo dinh dưỡng |
VII. Tổng Kết
Với vị trí địa lý thuận lợi tại trung tâm khoa học Daejeon, thế mạnh hàng đầu về khối ngành Đông y & Y tế, học phí cùng chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý, Đại học Daejeon (Daejeon University) là điểm đến du học lý tưởng giúp sinh viên xây dựng nền tảng học thuật vững chắc và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Hàn Quốc.