Đại học Dong-A (Dong-A University – 동아대학교) là một trong những trường đại học tư thục uy tín và quy mô bậc nhất tại Busan – thành phố cảng lớn thứ hai tại Hàn Quốc. Tự hào sở hữu danh hiệu “Trường đại học xuất sắc nhất trong lĩnh vực hợp tác công nghiệp – học thuật”, Dong-A không chỉ nổi tiếng về chất lượng đào tạo các ngành Kinh tế, Luật, Y khoa, Thể dục Thể thao, Kỹ thuật mà còn thu hút đông đảo du học sinh nhờ vị trí giao thông thuận tiện cùng mức chi phí sinh hoạt hợp lý tại miền Nam Hàn Quốc.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Dong-A (Dong-A University)
-
Tên tiếng Hàn: 동아대학교
-
Tên tiếng Anh: Dong-A University
-
Năm thành lập: 1946
-
Loại hình: Dân lập
-
Thứ hạng & Thành tựu:
-
Thuộc Top 3 Đại học Tư thục xuất sắc nhất khu vực Busan và Đông Nam Hàn Quốc.
-
Thuộc Top 37 Đại học hàng đầu toàn Hàn Quốc (Theo Bảng xếp hạng các trường đại học uy tín).
-
Nơi sản sinh ra lượng lớn các quan chức chính phủ, thẩm phán, luật sư, CEO tập đoàn và các vận động viên đạt huy chương Olympic cho Hàn Quốc.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) liên tục nhiều năm do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Seungak (Seungak Campus): Tọa lạc tại quận Saha, Busan – nằm ở khu vực đồi núi hùng vĩ, chuyên đào tạo các khối ngành Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên, Quản trị Kinh doanh và Thể dục Thể thao.
-
Cơ sở Bumin (Bumin Campus): Tọa lạc tại trung tâm quận Seo, Busan – đào tạo các ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Luật, Kinh doanh Quốc tế.
-
Cơ sở Seogu (Seogu Campus): Nằm liền kề Bumin – chuyên sâu về Y khoa, Điều dưỡng cùng Bệnh viện Đại học Dong-A quy mô lớn.
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Dong-A
Viện Giáo dục Ngôn ngữ thuộc Đại học Dong-A mang đến môi trường học tập tiếng Hàn bài bản, kết hợp giảng dạy ngôn ngữ với các lớp trải nghiệm văn hóa Busan đặc sắc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên (khuyến khích từ 7.0 trở lên).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Tài chính gia đình minh bạch, có sổ tiết kiệm du học đáp ứng tiêu chuẩn visa.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | 50.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.800.000 KRW | (~1.200.000 KRW / kỳ – Mức phí rất cạnh tranh) |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Dong-A cung cấp danh mục ngành học đa dạng với mức học phí ưu đãi hơn đáng kể so với các trường ở thủ đô Seoul.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối ngành / Trường | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Nhật, Lịch sử, Triết học, Xã hội học, Báo chí & Truyền thông, Hành chính công | ~2.900.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Quản trị Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Tài chính – Ngân hàng, Du lịch & Khách sạn, Logistics | ~3.000.000 – 3.300.000 KRW |
| Khoa Khoa học Tự nhiên & Sinh học | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Khoa học Môi trường | ~3.400.000 – 3.700.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật (Engineering) | Cơ khí, Điện – Điện tử, Khoa học Máy tính, AI, Xây dựng, Kiến trúc, Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Thể thao & Nghệ thuật | Giáo dục Thể chất, Taekwondo, Mỹ thuật, Thiết kế Đồ họa, Âm nhạc | ~3.600.000 – 4.000.000 KRW |
| Khoa Y – Điều dưỡng | Y khoa, Điều dưỡng | ~4.200.000 – 5.000.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (một số ngành Kinh doanh, Truyền thông yêu cầu TOPIK 4). Học viên hoàn thành Cấp 3 hoặc Cấp 4 tại Viện tiếng Hàn Dong-A đủ điều kiện đăng ký.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Dong-A có chính sách hỗ trợ tài chính vượt trội dành riêng cho tân sinh viên quốc tế nhập học chuyên ngành:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| TOPIK 5 – 6 hoặc IELTS 7.5+ | 100% học phí |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | 50% học phí |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5+ | 30% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Chỉ số GPA xuất sắc: Giảm từ 20% đến 100% học phí cho kỳ tiếp theo dựa trên xếp hạng GPA của sinh viên quốc tế trong học kỳ liền trước.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Dong-A
Ký túc xá Đại học Dong-A tại các cơ sở Seungak và Bumin hiện đại, sạch sẽ, cung cấp môi trường sống tiện nghi với hệ thống an ninh 24/7, phòng gym, khu tự học và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Tòa KTX / Cơ sở | Loại phòng | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| KTX Hanlim (Cơ sở Seungak) | Phòng đôi (2 người) | ~1.000.000 – 1.200.000 KRW | Đầy đủ điều hòa, phòng tắm riêng |
| KTX Hanlim (Cơ sở Seungak) | Phòng 4 người | ~750.000 – 900.000 KRW | Mức phí tiết kiệm |
| KTX Bumin (Cơ sở Bumin) | Phòng đôi (2 người) | ~1.100.000 – 1.300.000 KRW | Tọa lạc trung tâm, thiết bị hiện đại |
VII. Tổng Kết
Với ưu thế về chất lượng giáo dục Top đầu khu vực Busan, cơ sở vật chất khang trang, học phí & phí KTX hợp lý cùng chính sách học bổng đa dạng, Đại học Dong-A (Dong-A University) chính là điểm đến lý tưởng cho những bạn sinh viên khao khát trải nghiệm môi trường học tập năng động tại thành phố biển Busan xinh đẹp.