Đại học Hannam (Hannam University – HNU / 한남대학교) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng lâu đời nhất tại thành phố Daejeon – “Thung lũng Silicon của Hàn Quốc”. Thành lập năm 1956 bởi các nhà truyền giáo Kitô giáo Hoa Kỳ, Hannam nổi tiếng với môi trường học tập mang đậm phong cách phương Tây, chú trọng giáo dục toàn diện và hội nhập quốc tế. Trường thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Kinh tế – Quản trị, Công nghệ Thông tin (IT), Kỹ thuật, Ngoại ngữ, Thiết kế và Nghệ thuật.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Hannam (HNU)
-
Tên tiếng Hàn: 한성대학교 (한남대학교)
-
Tên tiếng Anh: Hannam University (HNU)
-
Năm thành lập: 1956
-
Loại hình: Tư thục (Đại học Cơ đốc giáo)
-
Thứ hạng & Thành tựu nổi bật:
-
Thuộc Top 3 Đại học tốt nhất tại Thành phố Daejeon.
-
Thuộc Top 40 Đại học uy tín nhất Hàn Quốc.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) nhiều năm liên tục do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
Được chọn tham gia các Dự án Nâng cao Năng lực Đổi mới Sáng tạo & Khởi nghiệp cấp quốc gia (LINC+).
-
Liên kết hợp tác đào tạo với hơn 250 trường đại học tại 40 quốc gia trên thế giới.
-
-
Địa chỉ: 70 Hannam-ro, Daedeok-gu, Daejeon, Hàn Quốc (Nằm tại Daejeon – trung tâm khoa học công nghệ của Hàn Quốc, chỉ mất khoảng 50 phút đi tàu KTX đến Seoul).
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Hannam
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế thuộc Đại học Hannam cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ sơ cấp đến cao cấp. Với đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp và hệ thống trải nghiệm văn hóa đa dạng, học viên sẽ nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ để chuẩn bị bước vào chuyên ngành.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên (khuyến khích từ 7.0 trở lên).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định xin Visa D-4-1.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.300.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.200.000 KRW | Mức phí vô cùng hợp lý tại Daejeon |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Hannam đào tạo đa dạng chương trình chuyên ngành từ bậc Đại học đến Cao học với giáo trình tiên tiến, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường lao động.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh/Trung/Nhật, Lịch sử, Báo chí & Truyền thông, Hành chính công, Luật | ~3.200.000 – 3.500.000 KRW |
| Khoa Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Quản lý Khách sạn & Du lịch, Logistics | ~3.300.000 – 3.600.000 KRW |
| Khối Linton Global School (Dạy 100% Tiếng Anh) | Kinh doanh Quốc tế (Global Business), Truyền thông Quốc tế, Đổi mới Kinh doanh | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering) | Khoa học Máy tính, AI, Kỹ thuật Phần mềm, Điện – Điện tử, Cơ khí, Kỹ thuật Hóa học, Xây dựng | ~4.000.000 – 4.400.000 KRW |
| Khoa Khoa học Tự nhiên & Sinh học | Toán học, Vật lý, Hóa học, Công nghệ Sinh học, Khoa học Thực phẩm & Dinh dưỡng | ~3.800.000 – 4.100.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật & Thiết kế | Thiết kế Đồ họa, Thiết kế Nội thất, Mỹ thuật, Thiết kế Thời trang, Truyền thông Đa phương tiện | ~4.100.000 – 4.500.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Hannam).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh (Khối Linton): IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 / TOEIC 700 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Hannam sở hữu chính sách học bổng rất đa dạng nhằm khuyến khích tài năng và hỗ trợ du học sinh quốc tế:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | 100% học phí |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 7.0+ | 70% học phí |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0+ | 50% học phí |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5+ / Học viên viện tiếng HNU | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Chỉ số GPA xuất sắc: Miễn giảm từ 30% đến 100% học phí dựa trên bảng xếp hạng điểm GPA học kỳ liền trước của sinh viên quốc tế.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Hannam
Hệ thống ký túc xá Đại học Hannam (Tòa KTX Quốc tế Nuri & Hwarang) được thiết kế khang trang, hiện đại, trang bị đầy đủ điều hòa, sưởi ấm, wifi, khu tự học, phòng gym và nhà ăn sạch sẽ.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / 4 tháng)
| Tòa KTX / Loại phòng | Chi phí ước tính / 4 tháng | Ghi chú |
| Phòng đôi (2 người) – Nhà tắm riêng | ~1.000.000 – 1.200.000 KRW | Tiện nghi đầy đủ, an toàn |
| Phòng 4 người – Nhà tắm riêng/chung | ~750.000 – 900.000 KRW | Chi phí vô cùng tiết kiệm |
| Tiền ăn tại KTX (Tùy chọn) | ~600.000 – 800.000 KRW | Đa dạng thực đơn, hợp vệ sinh |
VII. Tổng Kết
Với chất lượng đào tạo uy tín Top đầu tại Daejeon, chi phí sinh hoạt hợp lý, môi trường quốc tế năng động cùng nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên, Đại học Hannam (HNU) chính là điểm đến lý tưởng cho những ai khao khát xây dựng nền tảng tri thức vững chắc tại Hàn Quốc.