Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk (Chungbuk Health and Science University – 충북보건과학대학교) được thành lập vào năm 1992, tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do (cách thủ đô Seoul khoảng 1 giờ 30 phút di chuyển bằng xe buýt hoặc tàu hỏa). Trải qua hơn 30 năm hình thành và phát triển, trường đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học ứng dụng hàng đầu khu vực miền Trung Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với thế mạnh đặc biệt trong việc đào tạo các ngành Y tế – Sức khỏe, Dược phẩm, Điều dưỡng, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Tự động hóa và Chăm sóc Sắc đẹp. Với tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm luôn nằm trong top đầu toàn quốc, môi trường học tập chú trọng thực hành cùng mức chi phí sinh hoạt cực kỳ tiết kiệm, Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk là điểm đến du học lý tưởng cho sinh viên quốc tế.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Khoa Học Và Sức Khỏe Chungbuk
-
Tên tiếng Hàn: 충북보건과학대학교
-
Tên tiếng Anh: Chungbuk Health and Science University
-
Năm thành lập: 1992
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Đại học Ứng dụng & Cao đẳng Chuyên nghiệp)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng quản lý và đào tạo sinh viên quốc tế (IEQAS).
-
Liên tục giữ vị trí Top 1 về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp tại khu vực tỉnh Chungcheongbuk-do.
-
Mạng lưới liên kết chặt chẽ với hàng trăm bệnh viện, trung tâm y tế, tập đoàn dược phẩm và doanh nghiệp công nghệ cao tại Cheongju và vùng phụ cận.
-
Trang thiết bị thực hành và phòng thí nghiệm hiện đại, mô phỏng chính xác môi trường làm việc thực tế tại các bệnh viện và nhà máy sản xuất.
-
Tọa lạc tại Cheongju — thành phố giáo dục, công nghiệp an toàn, giao thông thuận tiện với chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn 30% – 40% so với thủ đô Seoul.
-
-
Cơ sở đào tạo: 10 Gwan-gil, Naesu-eup, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Khoa Học Và Sức Khỏe Chungbuk
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp giữa rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.000.000 – 1.100.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.000.000 – 4.400.000 KRW | Mức học phí siêu tiết kiệm |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Chuyên Ngành / Đại Học
Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk sở hữu chương trình đào tạo chuyên sâu, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Y tế, Sức khỏe, Kỹ thuật và Dịch vụ.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính
(Phí nhập học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Y tế & Sức khỏe (Thế mạnh Top 1) | Điều dưỡng (Nursing), Vật lý Trị liệu, Kỹ thuật Y sinh, An toàn Y tế & Môi trường, Quản trị Bệnh viện | ~2.800.000 – 3.200.000 KRW |
| Khoa Dược phẩm & Bio | Công nghệ Dược phẩm, Chế tạo Mỹ phẩm Bio, Sinh học Ứng dụng, Kỹ thuật Môi trường Bio | ~2.700.000 – 3.100.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật & Tự động hóa | Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Bán dẫn, Khoa học Máy tính & IT | ~2.600.000 – 3.000.000 KRW |
| Khoa Beauty Art & Thẩm mỹ | Chăm sóc Sắc đẹp & Trang điểm (Beauty Care), Thiết kế Tóc, Chăm sóc Da & Spa | ~2.700.000 – 3.100.000 KRW |
| Khoa Dịch vụ & Phúc lợi | Quản trị Du lịch & Khách sạn, Chế biến Món ăn, Phúc lợi Xã hội, Giáo dục Mầm non | ~2.400.000 – 2.800.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Chuyên Ngành / Đại Học
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk áp dụng nhiều chính sách học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm khích lệ tinh thần học tập:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 70% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại trường | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Khoa Học Và Sức Khỏe Chungbuk
Ký túc xá Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk khang trang, sạch sẽ, nằm ngay trong khuôn viên trường, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên giá rẻ.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~650.000 – 800.000 KRW | Mức chi phí rất tiết kiệm |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~450.000 – 600.000 KRW | Chi phí siêu rẻ |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~400.000 – 500.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk (Chungbuk Health and Science University) là sự lựa chọn hàng đầu cho các bạn học sinh mong muốn học tập tại thành phố Cheongju, định hướng theo đuổi các khối ngành ứng dụng cao như Y tế, Điều dưỡng, Dược phẩm, Bio, Kỹ thuật và Beauty Art với học phí hợp lý, chi phí sinh hoạt thấp, tỷ lệ việc làm cao cùng nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế.