Đại học Kyungil (Kyungil University – KIU / 경일대학교) được thành lập vào năm 1963, tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsangbuk-do – khu vực tập trung nhiều trường đại học lớn sát cạnh đô thị Daegu. Kyungil University nổi tiếng là trường đại học tư thục ứng dụng hàng đầu tại vùng Đông Nam Hàn Quốc, sở hữu thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực Công nghệ Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí, Thiết kế Đồ họa, Nhiếp ảnh, Công nghệ Thông tin và Cứu hộ Cứu nạn. Môi trường học tập chú trọng thực hành cùng mức chi phí sinh hoạt hợp lý giúp Đại học Kyungil thu hút đông đảo sinh viên quốc tế mỗi năm.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Kyungil
-
Tên tiếng Hàn: 경일대학교
-
Tên tiếng Anh: Kyungil University (KIU)
-
Năm thành lập: 1963
-
Loại hình: Tư thục
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Nằm trong nhóm các trường đại học hàng đầu khu vực Gyeongsan – Daegu về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường đại học xuất sắc trong mô hình liên kết đào tạo giữa Nhà trường và Doanh nghiệp (LINC+).
-
Tiên phong thành lập Khoa Cứu hộ Cứu nạn & Phòng chống Thiên tai đầu tiên tại Hàn Quốc.
-
Ngành Nhiếp ảnh & Nghệ thuật Thị giác của trường thuộc nhóm có uy tín lâu đời hàng đầu tại xứ sở kim chi.
-
-
Cơ sở đào tạo: 50 Gamak-ro, Hayang-eup, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Kyungil
Viện Giáo dục Quốc tế Đại học Kyungil cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6. Khóa học được thiết kế rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, kết hợp các chương trình trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 5 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm.
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~50.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.100.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.400.000 KRW | Chi phí rất tiết kiệm so với khu vực Seoul |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Kyungil đào tạo đa dạng khối ngành với trọng tâm là Kỹ thuật, Công nghệ, Thiết kế và Quản trị.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Kỹ thuật & Công nghệ Ô tô (Thế mạnh) | Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Kỹ thuật Bán dẫn & Điện tử, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Xây dựng, An toàn Phòng cháy Chữa cháy | ~3.400.000 – 3.800.000 KRW |
| Khoa Công nghệ Thông tin & AI | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Cyber Security, Game Software | ~3.400.000 – 3.800.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật & Thiết kế | Nhiếp ảnh & Nghệ thuật Thị giác, Thiết kế Đồ họa, Thiết kế Kiến trúc Nội thất, Animation & Manga | ~3.500.000 – 3.900.000 KRW |
| Khoa Quản trị & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Quản trị Logistics, Thương mại Quốc tế, Quản trị Du lịch & Khách sạn | ~2.800.000 – 3.100.000 KRW |
| Khoa Y tế & Phúc lợi | Quản lý Y tế, Y khoa Cấp cứu, Dinh dưỡng Thực phẩm, Hàng không & Dịch vụ | ~3.200.000 – 3.600.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ Khá trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Kyungil).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Kyungil hỗ trợ nhiều gói học bổng đa dạng nhằm tạo điều kiện cho du học sinh giảm thiểu gánh nặng tài chính.
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 | Giảm 70% học phí |
| Đạt TOPIK 4 | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Kyungil | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả học tập từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 30% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Kyungil
Hệ thống ký túc xá Đại học Kyungil được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của du học sinh. Mỗi phòng ở đều có điều hòa, sưởi ấm, wifi tốc độ cao, nhà vệ sinh riêng, khu giặt sấy, phòng tự học và nhà ăn sinh viên phục vụ các bữa ăn hàng ngày.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng đôi (2 người) – Khép kín | ~800.000 – 1.000.000 KRW | Phòng tiện nghi khép kín |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~600.000 – 750.000 KRW | Mức chi phí rất tiết kiệm |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~500.000 – 650.000 KRW | Phục vụ theo suất ăn hàng ngày |
VII. Tổng Kết
Đại học Kyungil (Kyungil University) là sự lựa chọn phù hợp cho sinh viên mong muốn học tập trong môi trường đào tạo ứng dụng cao, thế mạnh về Kỹ thuật và Nghệ thuật, cùng mức chi phí học tập và sinh hoạt vô cùng hợp lý tại khu vực Gyeongsan – Daegu.