DU HỌC HẢI DƯƠNG

Khám phá nhanh

Thông tin quan trọng được gom lại để dễ tìm trên điện thoại.

TÌM TRƯỜNG

Tìm ngay trong danh sách trường

Không chuyển sang trang tìm kiếm WordPress.

TUYỂN SINH

Thông tin cần xem nhanh

LIÊN HỆ NHANH

Chọn cách thuận tiện nhất

SMART SEARCH

Tìm trên Du học Hải Dương

Tìm trường, tuyển sinh hoặc nội dung trong Thư viện.

Đại học Yeungnam (Yeungnam University – YU) là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu và có quy mô lớn nhất tại khu vực Daegu & Gyeongbuk, Hàn Quốc. Với khuôn viên rộng lớn thuộc top đầu cả nước, chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế cùng hệ thống học bổng cực kỳ ưu đãi dành cho du học sinh, Yeungnam là điểm đến du học lý tưởng cho sinh viên Việt Nam muốn học tập tại môi trường năng động với chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý.

Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (Hankuk University of Foreign Studies - HUFS)
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (Hankuk University of Foreign Studies – HUFS)

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc (HUFS)

  • Tên tiếng Hàn: 한국외국어대학교

  • Tên tiếng Anh: Hankuk University of Foreign Studies (HUFS)

  • Năm thành lập: 1954

  • Loại hình: Dân lập

  • Thứ hạng học thuật:

    • Trường đại học hàng đầu về lĩnh vực Ngôn ngữ & Quốc tế học tại Hàn Quốc và Châu Á.

    • Thuộc Top 400 Đại học xuất sắc nhất thế giới (Theo Bảng xếp hạng QS World University Rankings).

    • Liên kết hợp tác với hơn 800 trường đại học và viện nghiên cứu tại 98 quốc gia.

  • Các cơ sở đào tạo:

    • Cơ sở Seoul (Seoul Campus): Tọa lạc tại quận Dongdaemun, thủ đô Seoul – chuyên đào tạo các ngôn ngữ chính, ngoại giao, kinh tế và quốc tế học.

    • Cơ sở Global (Global Campus – Yongin): Tọa lạc tại thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi – chuyên đào tạo ngôn ngữ khu vực, kỹ thuật, công nghệ thông tin và khoa học tự nhiên.

II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học HUFS

Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc (Center for Korean Language and Culture – CKLC) thuộc HUFS nổi tiếng là một trong những nơi dạy tiếng Hàn cho người nước ngoài bài bản và có môi trường quốc tế năng động nhất.

1. Thông tin khóa học

  • Thời gian nhập học: 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9 và Tháng 12).

  • Thời lượng chương trình: 10 tuần/kỳ (khoảng 200 giờ học, từ Thứ 2 đến Thứ 6).

2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn

(Đơn vị tính: KRW)

Khoản phí Cơ sở Seoul Cơ sở Global (Yongin) Ghi chú
Phí nhập học / Xét hồ sơ 60.000 KRW 60.000 KRW Đóng 1 lần, không hoàn lại
Học phí / Kỳ ~1.730.000 KRW ~1.300.000 KRW (~6.920.000 KRW/năm tại Seoul)
Phí bảo hiểm y tế ~100.000 – 150.000 KRW / năm ~100.000 – 150.000 KRW / năm Bắt buộc theo quy định

III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học

HUFS sở hữu hệ thống ngành học đa dạng từ ngôn ngữ học, ngoại giao đến quản trị kinh doanh và kỹ thuật công nghệ.

Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)

(Phí nhập học hệ Đại học: ~160.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)

Khối ngành Ngành đào tạo chi tiết Học phí Seoul / kỳ Học phí Global / kỳ
Khối Ngôn ngữ & Văn hóa Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Nga, Tiếng Việt,… ~3.800.000 – 4.100.000 KRW ~3.500.000 – 3.800.000 KRW
Kinh tế & Quản trị Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế ~3.900.000 – 4.200.000 KRW ~3.600.000 – 3.900.000 KRW
Khoa học Xã hội & Quan hệ Quốc tế Chính trị – Ngoại giao, Hành chính public, Báo chí, Quốc tế học (KICS) ~3.900.000 – 4.300.000 KRW ~3.600.000 – 4.000.000 KRW
Khoa học Tự nhiên & Công nghệ Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học Máy tính, Điện tử – ~4.300.000 – 4.700.000 KRW
Nghệ thuật & Thể thao Thiết kế Content, Thể thao Quốc tế – ~4.200.000 – 4.500.000 KRW

IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Tại Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc

Là trường đại học hàng đầu về ngoại ngữ, HUFS đánh giá cao năng lực ngôn ngữ của ứng viên:

1. Điều kiện hệ Tiếng Hàn

  • Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng.

  • Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 trở lên (khuyến khích từ 7.5 trở lên).

  • Thời gian trống sau tốt nghiệp không quá 2 năm.

  • Năng lực tài chính rõ ràng, đủ điều kiện xin Visa du học.

2. Điều kiện hệ Đại học (Chuyên ngành)

  • Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học.

  • Yêu cầu ngoại ngữ:

    • Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOPIK 4 (tùy thuộc vào ngành đăng ký).

    • Chương trình dạy bằng tiếng Anh (KICS/KBS): IELTS 6.0 trở lên hoặc TOEFL iBT 80 trở lên.

V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế

Đại học HUFS cung cấp nhiều suất học bổng hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa và học thuật:

Bảng các chương trình học bổng tiêu biểu

Tên học bổng Cấp độ áp dụng Giá trị học bổng Điều kiện xét chọn
Học bổng TOPIK Đầu vào Tân sinh viên Giảm 30%, 50% hoặc 100% học phí kỳ 1 Đạt chứng chỉ TOPIK 3 đến TOPIK 6 khi đăng ký nhập học
Học bổng Tiếng Anh Xuất sắc Tân sinh viên Giảm 30% – 50% học phí kỳ 1 Đạt IELTS 6.5 – 7.5+ hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương
Học bổng Thành tích Học tập Sinh viên đang học Giảm 20% – 100% học phí các kỳ tiếp theo Đạt điểm GPA kỳ trước từ 3.0/4.5 trở lên

VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc

Ký túc xá HUFS (Globee Dorm) tại cả 2 cơ sở đều khang trang, hiện đại, trang bị đầy đủ điều hòa, wifi, nhà ăn và khu tự học.

Bảng giá phòng ký túc xá

(Đơn vị tính: KRW / kỳ)

Cơ sở / Tên ký túc xá Loại phòng Chi phí ước tính / kỳ
Seoul Campus (Globee Dorm) Phòng đôi (2 người) ~1.300.000 – 1.600.000 KRW
Seoul Campus (Globee Dorm) Phòng 3 người ~1.000.000 – 1.200.000 KRW
Global Campus (Dormitory) Phòng đôi (2 người) ~1.100.000 – 1.300.000 KRW
Global Campus (Dormitory) Phòng 4 người ~800.000 – 1.000.000 KRW

VII. Tổng Kết

Với thế mạnh đào tạo ngoại ngữ hàng đầu, mạng lưới hợp tác toàn cầu cùng cơ hội việc làm rộng mở tại các công ty đa quốc gia, Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) là điểm đến du học hoàn hảo cho các bạn sinh viên yêu thích ngôn ngữ, văn hóa và quan hệ quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *