Đại học Quốc gia Chungbuk (Chungbuk National University – CBNU) là một trong 10 trường đại học quốc gia trọng điểm hàng đầu tại Hàn Quốc. Tọa lạc tại thành phố Cheongju (thủ phủ tỉnh Chungcheongbuk-do) – chỉ cách Seoul khoảng 1 giờ đi xe, CBNU nổi tiếng với chất lượng đào tạo xuất sắc, cơ sở vật chất hiện đại cùng mức học phí vô cùng rẻ nhờ sự hỗ trợ ngân sách lớn từ Chính phủ Hàn Quốc.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Chungbuk
-
Tên tiếng Hàn: 충북대학교
-
Tên tiếng Anh: Chungbuk National University (CBNU)
-
Năm thành lập: 1951
-
Loại hình: Quốc lập (Trường công lập trọng điểm)
-
Thứ hạng học thuật:
-
Thuộc Top 10 Trường Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc.
-
Xếp hạng 1 về chỉ số hài lòng của sinh viên (NCSI) tại Hàn Quốc trong nhiều năm liên tiếp.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
-
Vị trí địa lý: Thành phố Cheongju, Tỉnh Chungcheongbuk-do (Gần Sân bay Quốc tế Cheongju, giao thông cực kỳ thuận tiện).
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Quốc Gia Chungbuk
Trung tâm Giáo dục Quốc tế (CIE) thuộc Đại học Quốc gia Chungbuk cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế với mức chi phí vô cùng hợp lý.
1. Thông tin khóa học
-
Thời gian nhập học: 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9 và Tháng 12).
-
Thời lượng chương trình: 10 tuần/kỳ (khoảng 200 giờ học, học từ Thứ 2 đến Thứ 6).
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | 70.000 KRW | Đóng 1 lần, không hoàn lại |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.200.000 KRW | (~1.300.000 KRW / kỳ) |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 140.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Là trường Đại học Quốc gia, mức học phí chuyên ngành tại CBNU chỉ bằng 50% – 60% so với các trường đại học tư thục ở Seoul.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: Miễn phí hoặc khoảng 150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối ngành | Ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Nhân văn & Xã hội | Quốc văn, Ngôn ngữ & Văn học Anh, Đức, Pháp, Trung, Triết học, Lịch sử, Báo chí, Hành chính public | ~1.700.000 – 1.900.000 KRW |
| Kinh tế & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Khởi nghiệp | ~1.700.000 – 2.000.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Thiên văn vũ trụ, Thống kê | ~2.100.000 – 2.300.000 KRW |
| Kỹ thuật & Công nghệ | Điện – Điện tử, Cơ khí, Khoa học Máy tính, Vật liệu, Hóa kỹ thuật, Xây dựng, Bán dẫn | ~2.300.000 – 2.600.000 KRW |
| Nông nghiệp & Bán dẫn | Khoa học Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Công nghệ Sinh học, Thú y | ~2.000.000 – 2.400.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể thao | Thiết kế đồ họa, Mỹ thuật, Âm nhạc, Thể dục thể thao | ~2.300.000 – 2.600.000 KRW |
| Y – Dược | Y khoa, Dược học, Điều dưỡng, Nha khoa | ~3.000.000 – 4.000.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Tại Đại Học Quốc Gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Chungbuk có tiêu chí tuyển sinh rõ ràng, yêu cầu hồ sơ minh bạch:
1. Điều kiện hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 trở lên (khuyến khích từ 7.5 trở lên).
-
Thời gian trống sau tốt nghiệp không quá 2 năm.
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm đạt chuẩn du học Hàn Quốc.
2. Điều kiện hệ Đại học (Chuyên ngành)
-
Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (một số ngành Kỹ thuật hoặc Y Dược có thể yêu cầu TOPIK 4).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Chungbuk National University là một trong những trường có chính sách học bổng dành cho du học sinh rộng mở nhất Hàn Quốc:
Bảng các chương trình học bổng tiêu biểu
| Tên học bổng | Cấp độ | Giá trị học bổng | Điều kiện xét chọn |
| Học bổng TOPIK Đầu vào | Tân sinh viên | Giảm 40% – 100% học phí kỳ 1 | Đạt từ TOPIK 3 đến TOPIK 6 khi nộp hồ sơ nhập học |
| Học bổng Xuất sắc Tiếng Anh | Tân sinh viên | Giảm 40% – 80% học phí kỳ 1 | Đạt chứng chỉ IELTS từ 6.0 – 7.5+ hoặc TOEFL tương đương |
| Học bổng Thành tích Học tập | Sinh viên đang học | Giảm 20% – 100% học phí các kỳ tiếp theo | Đạt điểm GPA kỳ trước từ 3.0/4.5 trở lên |
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Chungbuk
Ký túc xá của Đại học Quốc gia Chungbuk nổi tiếng rộng rãi, trang bị đầy đủ điều hòa, wifi, phòng tự học, phòng gym và có chi phí siêu rẻ.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – Đã bao gồm hoặc chưa bao gồm tiền ăn tùy tòa)
| Tên khu ký túc xá | Loại phòng | Chi phí ước tính / kỳ |
| Ký túc xá Yangjinjae / Yangseongjae | Phòng đôi (2 người) | ~1.000.000 – 1.300.000 KRW (Đã gồm các bữa ăn) |
| Ký túc xá Bông Sen (Geonseol) | Phòng đôi (2 người) | ~600.000 – 800.000 KRW (Chưa gồm tiền ăn) |
VII. Tổng Kết
Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường đại học công lập uy tín, chất lượng giảng dạy chuẩn quốc gia, chi phí học tập và sinh hoạt cực rẻ nhưng lại nằm ngay sát thủ đô Seoul, Đại học Quốc gia Chungbuk (CBNU) chắc chắn là sự lựa chọn hàng đầu dành cho bạn.