Đại học Quốc gia Gyeongsang (Gyeongsang National University – GNU) là một trong 10 trường Đại học Quốc gia trọng điểm hàng đầu tại Hàn Quốc. Tọa lạc tại thành phố Jinju, tỉnh Gyeongsangnam-do, GNU đại diện cho chất lượng giáo dục đại học vượt trội với mức học phí siêu rẻ, cơ sở vật chất khang trang cùng thế mạnh nổi bật trong các lĩnh vực Kỹ thuật Vũ trụ, Y – Dược, Nông nghiệp và Đời sống.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
-
Tên tiếng Hàn: 경상국립대학교
-
Tên tiếng Anh: Gyeongsang National University (GNU)
-
Năm thành lập: 1948
-
Loại hình: Quốc lập (Trường Đại học Quốc gia trọng điểm)
-
Thứ hạng học thuật:
-
Thuộc Top 10 Đại học Quốc gia trọng điểm lớn nhất Hàn Quốc.
-
Thuộc Top 100 Đại học xuất sắc nhất khu vực Châu Á.
-
Đứng số 1 toàn quốc về chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ và Khoa học Nông – Sinh học.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) do Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao tặng.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Gajwa (Gajwa Campus – Jinju): Cơ sở chính đào tạo đa ngành.
-
Cơ sở Chilam (Chilam Campus – Jinju): Chuyên đào tạo Khối Y – Dược, Điều dưỡng và Bệnh viện Đại học GNU.
-
Cơ sở Tongyeong (Tongyeong Campus): Chuyên đào tạo Khoa học Hải dương và Thủy sản.
-
Cơ sở Changwon (Changwon Campus): Chuyên nghiên cứu và hợp tác công nghiệp Kỹ thuật cao.
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Quốc gia Gyeongsang cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng cao với chi phí vô cùng tiết kiệm cho sinh viên quốc tế.
1. Thông tin khóa học
-
Thời gian nhập học: 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9 và Tháng 12).
-
Thời lượng chương trình: 10 tuần/kỳ (khoảng 200 giờ học, học từ Thứ 2 đến Thứ 6).
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | 50.000 KRW | Đóng 1 lần, không hoàn lại |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~4.800.000 KRW | (~1.200.000 KRW / kỳ) |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 140.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Nhờ nhận ngân sách tài trợ trực tiếp từ Chính phủ Hàn Quốc, mức học phí tại Đại học Quốc gia Gyeongsang chỉ bằng 40% – 50% so với các trường đại học tư thục.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: Miễn phí hoặc ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối ngành | Ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Nhân văn & Xã hội | Quốc văn, Ngôn ngữ Anh, Đức, Pháp, Trung, Nga, Triết học, Lịch sử, Báo chí, Xã hội học, Hành chính công | ~1.700.000 – 1.900.000 KRW |
| Kinh tế & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Kế toán, Tài chính | ~1.700.000 – 2.000.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Thống kê, Môi trường | ~2.100.000 – 2.300.000 KRW |
| Kỹ thuật & Hàng không | Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ, Điện – Điện tử, Cơ khí, Khoa học Máy tính, Xây dựng, Hóa kỹ thuật | ~2.300.000 – 2.600.000 KRW |
| Nông nghiệp & Khoa học Đời sống | Khoa học Cây trồng, Chăn nuôi, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Công nghệ Thực phẩm | ~2.000.000 – 2.400.000 KRW |
| Khoa học Hải dương | Kỹ thuật Hải dương, Thủy sản, Logistics Biển, Động cơ Tàu thủy (Cơ sở Tongyeong) | ~2.100.000 – 2.400.000 KRW |
| Y – Dược – Thú y | Y khoa, Dược học, Điều dưỡng, Thú y | ~3.000.000 – 4.200.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Tại Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
Đại học Quốc gia Gyeongsang đưa ra tiêu chuẩn tuyển sinh minh bạch, rộng mở đối với học sinh Việt Nam:
1. Điều kiện hệ Tiếng Hàn
-
Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 trở lên (khuyến khích từ 7.0 để đạt tỉ lệ đỗ Visa cao nhất).
-
Thời gian trống sau khi tốt nghiệp không quá 2 năm.
-
Năng lực tài chính rõ ràng, minh bạch.
2. Điều kiện hệ Đại học (Chuyên ngành)
-
Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Quốc gia Gyeongsang nổi tiếng với chính sách hỗ trợ học bổng học phí cực kỳ rộng mở cho sinh viên nước ngoài:
Bảng các chương trình học bổng tiêu biểu
| Tên học bổng | Cấp độ áp dụng | Giá trị học bổng | Điều kiện xét chọn |
| Học bổng TOPIK Đầu vào | Tân sinh viên | Giảm 30%, 50%, 70% hoặc 100% học phí kỳ 1 | Đạt chứng chỉ TOPIK 3 đến TOPIK 6 khi nộp hồ sơ nhập học |
| Học bổng Xuất sắc Tiếng Anh | Tân sinh viên | Giảm 30% – 70% học phí kỳ 1 | Đạt chứng chỉ IELTS từ 6.0 – 7.5+ hoặc chứng chỉ tương đương |
| Học bổng Thành tích Học tập | Sinh viên đang học | Giảm 20% – 100% học phí các kỳ tiếp theo | Đạt điểm GPA kỳ trước từ 2.8/4.5 trở lên |
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
Hệ thống ký túc xá tại GNU vô cùng rộng lớn, trang bị đầy đủ giường, bàn học, điều hòa, phòng gym, nhà ăn và có chi phí sinh hoạt siêu rẻ.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – Đã bao gồm hoặc chưa bao gồm tiền ăn tùy tòa)
| Tên khu ký túc xá | Loại phòng | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Ký túc xá Gajwa / Chilam Campus | Phòng đôi (2 người) | ~1.000.000 – 1.300.000 KRW | Đã bao gồm các bữa ăn trong kỳ |
| Ký túc xá Tongyeong Campus | Phòng đôi (2 người) | ~800.000 – 1.000.000 KRW | Chưa bao gồm tiền ăn |
VII. Tổng Kết
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường đào tạo đại học quốc gia chất lượng cao, chuyên ngành Kỹ thuật – Nông nghiệp hàng đầu cùng mức học phí và chi phí sinh hoạt siêu tiết kiệm, Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU) chính là điểm đến hoàn hảo cho hành trình du học Hàn Quốc của bạn.