Đại học Quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University – KNU / 경북대학교) được thành lập vào năm 1946, là một trong những trường đại học công lập trọng điểm hàng đầu Hàn Quốc. Tọa lạc tại thành phố Daegu – trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn thứ 4 Hàn Quốc, KNU tự hào nằm trong Top 3 Trường Đại học Quốc gia xuất sắc nhất xứ sở kim chi. Thế mạnh giảng dạy mũi nhọn của trường bao gồm các khối ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế, Y Dược và Khoa học Tự nhiên. Với vị thế trường quốc lập, KNU sở hữu mức học phí cực kỳ tiết kiệm cùng hệ thống cơ sở vật chất và quỹ học bổng vô cùng lớn.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Kyungpook
-
Tên tiếng Hàn: 경북대학교
-
Tên tiếng Anh: Kyungpook National University (KNU)
-
Năm thành lập: 1946
-
Loại hình: Quốc lập (Public National University)
-
Thứ hạng & Thành tựu nổi bật:
-
Thuộc Top 3 Trường Đại học Quốc gia tốt nhất Hàn Quốc và Top 500 Đại học xuất sắc nhất thế giới.
-
Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp cao nhất trong khối các trường Đại học Quốc gia tại Hàn Quốc.
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) nhiều năm liền do Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận.
-
Hợp tác quốc tế với hơn 550 trường đại học và viện nghiên cứu tại 66 quốc gia trên toàn cầu.
-
-
Cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Daeyeon / Main Campus (Daegu): 80 Daehakro, Buk-gu, Daegu, Hàn Quốc (Trụ sở chính rộng lớn đào tạo đa ngành).
-
Cơ sở Sangju: 2559 Gyeongsang-daero, Sangju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc (Tập trung khối ngành Sinh thái Kỹ thuật & Khoa học Môi trường).
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Quốc Gia Kyungpook
Viện Giáo dục Quốc tế Đại học Quốc gia Kyungpook cung cấp khóa học tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, được giảng dạy bởi đội ngũ giáo sư giàu kinh nghiệm, kết hợp với các chương trình trải nghiệm văn hóa đa dạng.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 trở lên (Tiêu chuẩn trường công lập xét duyệt khắt khe).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không vượt quá 5 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của Đại sứ quán/Lãnh sự quán.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~70.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.300.000 – 1.400.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.200.000 – 5.600.000 KRW | Mức học phí trường công rất hợp lý |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Học phí hệ đại học tại Đại học Quốc gia Kyungpook có ưu điểm rất lớn nhờ được Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ ngân sách, chỉ bằng một nửa so với các trường đại học tư thục khu vực Seoul.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Pháp/Đức/Trung, Báo chí & Truyền thông, Hành chính công, Triết học | ~1.850.000 – 2.000.000 KRW |
| Khoa Quản trị Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thương mại Quốc tế | ~1.900.000 – 2.000.000 KRW |
| Khoa Kỹ thuật (Thế mạnh Mũi nhọn) | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Xây dựng | ~2.400.000 – 2.600.000 KRW |
| Khoa IT & Phần mềm (IT College) | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), An toàn Thông tin | ~2.400.000 – 2.600.000 KRW |
| Khoa Nông nghiệp & Sinh thái | Khoa học Dinh dưỡng & Thực phẩm, Khoa học Cây trồng, Môi trường Nông nghiệp | ~2.300.000 – 2.500.000 KRW |
| Khoa Y – Dược & Điều dưỡng | Y khoa, Dược học, Nha khoa, Điều dưỡng (Nursing) | ~2.800.000 – 3.200.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3/Cấp 4 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ KNU).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Quốc gia Kyungpook là một trong những trường cấp nhiều học bổng giá trị nhất cho tân sinh viên có năng lực ngoại ngữ tốt:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 | Giảm 80% – 84% học phí |
| Đạt TOPIK 4 | Giảm 40% – 42% học phí |
| Đạt TOPIK 3 | Giảm 20% học phí |
| Học viên hoàn thành từ 2 kỳ tại Viện Tiếng Hàn KNU | Giảm 16% – 20% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA:
-
Top 7% sinh viên có thành tích cao nhất: Giảm 80% học phí.
-
Top 30% sinh viên có thành tích xuất sắc: Giảm 20% học phí.
-
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Kyungpook
Ký túc xá Đại học Quốc gia Kyungpook có quy mô lớn, hiện đại và vô cùng tiện nghi. Mỗi phòng KTX đều trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ áo, điều hòa, sưởi ấm, wifi tốc độ cao, nhà vệ sinh riêng khép kín, phòng tập gym, khu giặt sấy và hệ thống nhà ăn sinh viên phục vụ nhiều bữa trong ngày.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ)
| Tòa KTX / Loại phòng | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~500.000 – 700.000 KRW | Mức phí quản lý phòng ở cực rẻ |
| Tiền ăn tại KTX (Tùy chọn) | ~500.000 – 700.000 KRW | Thực đơn dinh dưỡng phục vụ theo suất |
VII. Tổng Kết
Với chất lượng giáo dục đẳng cấp Đại học Quốc gia Top 3 Hàn Quốc, mức học phí & chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý tại Daegu, cùng vô số chính sách học bổng đầu vào hấp dẫn, Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) là bệ phóng giáo dục hoàn hảo giúp sinh viên quốc tế tiếp cận tri thức hiện đại và xây dựng sự nghiệp thành công tại xứ sở kim chi.