Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University – PNU / 부산대학교) được thành lập vào năm 1946, là trường đại học quốc lập đầu tiên và uy tín bậc nhất tại thành phố cảng Busan – thành phố lớn thứ 2 Hàn Quốc. Với lịch sử 80 năm phát triển, PNU luôn khẳng định vị thế là biểu tượng giáo dục đỉnh cao của khu vực miền Nam, thuộc nhóm Top 10 đại học xuất sắc nhất Hàn Quốc và Top 100 đại học hàng đầu châu Á. Đào tạo đa ngành với thế mạnh mũi nhọn thuộc về Kỹ thuật, Công nghệ Thông tin, Y Dược, Quản trị Kinh doanh và Hải dương học, PNU sở hữu chất lượng giảng dạy chuẩn quốc tế cùng mức học phí vô cùng ưu đãi nhờ sự hỗ trợ ngân sách rất lớn từ Chính phủ Hàn Quốc.

I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Pusan
-
Tên tiếng Hàn: 부산대학교
-
Tên tiếng Anh: Pusan National University (PNU)
-
Năm thành lập: 1946
-
Loại hình: Quốc lập (Public National University)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Top 1 đại học quốc lập khu vực miền Nam và Top 2 đại học quốc lập toàn Hàn Quốc (chỉ sau Đại học Quốc gia Seoul – SNU).
-
Top 10 đại học tốt nhất Hàn Quốc theo các bảng xếp hạng uy tín quốc tế (QS World University Rankings, Times Higher Education).
-
Đạt chứng nhận Quản lý Sinh viên Quốc tế xuất sắc (IEQAS) nhiều năm liền do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp.
-
Được trao tặng các khoản ngân sách nghiên cứu khổng lồ thông qua dự án quốc gia BK21 (Brain Korea 21).
-
Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao vượt trội, là nguồn cung cấp nhân sự chủ lực cho các tập đoàn lớn như Hyundai, LG, Samsung, POSCO và các tổng công ty hàng hải quốc tế.
-
-
Các cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Busan (Main Campus): 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc (Đào tạo đa ngành, Kỹ thuật, Kinh tế, Nhân văn).
-
Cơ sở Yangsan: 49 Busandaehak-ro, Mulgeum-eup, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do (Khu phức hợp Y tế, Dược học và Bệnh viện Đại học).
-
Cơ sở Miryang: 1268 Samlangjin-ro, Samlangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do (Chuyên về Công nghệ Sinh học và Nông nghiệp).
-
Cơ sở Ami: Seo-gu, Busan (Cơ sở Y khoa và Nha khoa lâm sàng).
-
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Quốc Gia Pusan
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Quốc gia Pusan cung cấp khóa học tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, quy tụ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng hệ thống bài giảng kết hợp trải nghiệm văn hóa đa dạng tại thành phố biển Busan.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 7.0 – 7.5 trở lên (Trường quốc lập Top đầu xét duyệt khắt khe).
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~60.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.400.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.600.000 KRW | Mức phí chuẩn cho trường quốc lập Top 1 khu vực |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Nhờ được Nhà nước tài trợ kinh phí, mức học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Pusan rất thấp, chỉ bằng khoảng 40% – 50% so với các trường đại học tư thục cùng vị thế tại Seoul.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~100.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Kỹ thuật (Thế mạnh Số 1) | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hàng hải & Đóng tàu, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Xây dựng | ~2.400.000 – 2.700.000 KRW |
| Khoa Công nghệ Thông tin & AI | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), An toàn Thông tin | ~2.400.000 – 2.700.000 KRW |
| Khoa Quản trị Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh (AACSB chứng nhận), Kinh tế học, Thương mại Quốc tế, Quản trị Logistics Quốc tế | ~1.800.000 – 2.100.000 KRW |
| Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Truyền thông Đa phương tiện, Hành chính công, Xã hội học | ~1.700.000 – 2.000.000 KRW |
| Khoa Khoa học Môi trường & Biển | Hải dương học, Công nghệ Sinh học Biển, Khoa học Môi trường | ~2.200.000 – 2.500.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật & Thể thao | Thiết kế Visual, Âm nhạc, Điện ảnh, Khoa học Thể thao | ~2.500.000 – 2.800.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 7.0 – 7.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Nhiều ngành Kỹ thuật/Kinh tế yêu cầu TOPIK 4 trở lên).
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Quốc gia Pusan hỗ trợ rất nhiều chương trình học bổng giá trị nhằm thu hút sinh viên quốc tế có năng lực xuất sắc:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí (Bao gồm hỗ trợ sinh hoạt phí) |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại PNU | Giảm 30% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 30% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Pusan
Ký túc xá Đại học Quốc gia Pusan (Woongbi Hall / Jayu Hall / Jinmin Hall) rộng lớn, hiện đại, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, wifi tốc độ cao, phòng gym, nhà giặt sấy và nhà ăn sinh viên chất lượng cao.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín (Woongbi Hall) | ~1.000.000 – 1.200.000 KRW | Trang thiết bị hiện đại |
| Phòng 2 người – Dùng chung (Jayu Hall) | ~750.000 – 900.000 KRW | Chi phí hợp lý |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~600.000 – 750.000 KRW | Phục vụ đầy đủ các bữa ăn trong tuần |
VII. Tổng Kết
Đại học Quốc gia Pusan (PNU) là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cho sinh viên muốn theo học tại trường đại học quốc lập danh giá Top đầu, chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế, thế mạnh tuyệt đối về Kỹ thuật, Kinh tế, Hải dương, cùng mức học phí và chi phí sinh hoạt vô cùng tiết kiệm tại thành phố biển Busan năng động.