
được thành lập vào năm 1947, tọa lạc tại quận Seongbuk, trung tâm thủ đô Seoul. Trải qua gần 80 năm hình thành và phát triển, Seokyeong đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học tư thục ứng dụng hàng đầu Hàn Quốc. Trường nổi tiếng thế giới và toàn quốc với thế mạnh vượt trội thuộc khối ngành Beauty Art (Chăm sóc Sắc đẹp, Trang điểm & Tạo mẫu tóc), Mẫu thời trang (Model), Nghệ thuật Biểu diễn, Quản trị Kinh doanh và Công nghệ Thông tin. Với vị trí đắc địa ngay tại thủ đô Seoul năng động, cơ sở vật chất tiêu chuẩn spa/studio cao cấp, môi trường học tập văn minh cùng chính sách học bổng dồi dào, Đại học Seokyeong là điểm đến du học mơ ước của đông đảo sinh viên quốc tế.
I. Tổng Quan Về Trường Đại Học Seokyeong
-
Tên tiếng Hàn: 서경대학교
-
Tên tiếng Anh: Seokyeong University
-
Năm thành lập: 1947
-
Loại hình: Tư thục (Hệ Đại học 4 năm & Sau Đại học)
-
Thứ hạng và thành tựu nổi bật:
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận đạt chuẩn về chất lượng quản lý và đào tạo sinh viên quốc tế (IEQAS).
-
Đứng Top 1 Hàn Quốc về đào tạo khối ngành Beauty Art (Thẩm mỹ & Sắc đẹp) — được ví như “Thánh địa Beauty” của xứ sở kim chi với cơ sở hạ tầng phòng thực hành, xưởng tạo mẫu tóc, makeup studio hiện đại bậc nhất.
-
Tiên phong đào tạo ngành Người mẫu (Model) và Nghệ thuật Biểu diễn, nơi sản sinh ra nhiều người mẫu, nghệ sĩ, diễn viên nổi tiếng.
-
Tọa lạc tại quận Seongbuk (ngay nội thành Seoul), giao thông vô cùng thuận tiện với các tuyến xe buýt và tàu điện ngầm (Line 4 – Ga Gireum).
-
Mạng lưới liên kết chặt chẽ với các tập đoàn thẩm mỹ, thời trang và giải trí hàng đầu Hàn Quốc, mang lại cơ hội thực tập và việc làm dồi dào cho sinh viên.
-
-
Cơ sở đào tạo: 124 Seokyeong-ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc.
II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn Tại Đại Học Seokyeong
Viện Giáo dục Quốc tế thuộc Đại học Seokyeong cung cấp chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn hóa từ Cấp 1 đến Cấp 6, kết hợp rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, luyện thi TOPIK chuyên sâu và các khóa học trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
1. Điều kiện nhập học hệ Tiếng Hàn (Visa D-4-1)
-
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học/Cao đẳng không quá 2 – 3 năm.
-
Điểm trung bình học tập 3 năm THPT (GPA) đạt từ 6.5 – 7.0 trở lên.
-
Số buổi nghỉ học trong 3 năm THPT không quá 3 buổi.
-
Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi, HIV…).
-
Năng lực tài chính rõ ràng, có sổ tiết kiệm du học theo quy định của cơ quan lãnh sự.
2. Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
(Đơn vị tính: KRW)
| Khoản phí | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học / Xét hồ sơ | ~100.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại |
| Học phí / Kỳ (10 tuần) | ~1.400.000 – 1.500.000 KRW | 200 giờ học / kỳ |
| Học phí / Năm (4 kỳ) | ~5.600.000 – 6.000.000 KRW | Mức học phí chuẩn khu vực Seoul |
| Phí bảo hiểm y tế | ~100.000 – 150.000 KRW / năm | Bắt buộc theo quy định |
III. Các Chuyên Ngành Đào Tạo & Học Phí Hệ Đại Học
Đại học Seokyeong sở hữu chương trình đào tạo đa dạng, trong đó thế mạnh vượt trội thuộc về khối ngành Beauty Art, Thời trang, Nghệ thuật, Kinh doanh và Công nghệ.
Bảng tổng hợp ngành học và học phí ước tính (Hệ Đại học 4 năm)
(Phí nhập học hệ Đại học: ~150.000 KRW – Đơn vị tính học phí: KRW / học kỳ)
| Khối trường / Khoa | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí ước tính / kỳ |
| Khoa Beauty Art (Thế mạnh Top 1) | Thiết kế Trang điểm (Make-up), Tạo mẫu Tóc (Hair Design), Chăm sóc Da & Spa (Skin Care) | ~4.200.000 – 4.600.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật & Biểu diễn | Người mẫu (Model Application), Điện ảnh & Diễn xuất, Âm nhạc Ứng dụng, Nhảy Múa & Biểu diễn | ~4.300.000 – 4.700.000 KRW |
| Khoa Design & Thiết kế | Thiết kế Visual Content, Thiết kế Sản phẩm, Thiết kế Thời trang | ~4.100.000 – 4.500.000 KRW |
| Khoa Kinh tế & Quản trị | Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Môi giới Bất động sản, Quản trị Logistics | ~3.300.000 – 3.700.000 KRW |
| Khoa Công nghệ IT & Kỹ thuật | Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật Đô thị | ~3.800.000 – 4.200.000 KRW |
| Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Báo chí & Truyền thông, Phúc lợi Xã hội | ~3.200.000 – 3.600.000 KRW |
IV. Điều Kiện Tuyển Sinh Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc Cử nhân với GPA đạt từ 6.5 trở lên.
-
Yêu cầu ngoại ngữ:
-
Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 trở lên (Hoặc hoàn thành Cấp 3 hệ tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Seokyeong).
-
Chương trình năng khiếu (Beauty Art, Model, Nghệ thuật): Cần tham gia bài thi thực hành/năng khiếu hoặc nộp hồ sơ Portfolio đạt yêu cầu của khoa.
-
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 71 trở lên).
-
V. Chính Sách Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Đại học Seokyeong triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm khích lệ thành tích học tập xuất sắc:
1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ học đầu tiên)
| Tiêu chuẩn Ngoại ngữ (TOPIK / English) | Mức giảm Học phí kỳ 1 |
| Đạt TOPIK 6 hoặc IELTS 8.0+ | Giảm 100% học phí |
| Đạt TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5+ | Giảm 70% học phí |
| Đạt TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5+ | Giảm 50% học phí |
| Đạt TOPIK 3 / Hoàn thành khóa tiếng tại Seokyeong | Giảm 30% – 40% học phí |
2. Học bổng Thành tích Học tập (Từ kỳ 2 trở đi)
-
Dựa trên chỉ số GPA: Sinh viên đạt kết quả GPA từ Khá đến Xuất sắc ở kỳ học liền trước sẽ nhận mức giảm học phí từ 20% đến 100%.
VI. Chi Phí Ký Túc Xá Đại Học Seokyeong
Ký túc xá Đại học Seokyeong khang trang, hiện đại, tọa lạc ngay trong khuôn viên trường, tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, khu giặt sấy, phòng gym và nhà ăn sinh viên chất lượng.
Bảng giá phòng ký túc xá
(Đơn vị tính: KRW / kỳ – khoảng 4 tháng)
| Loại phòng / Tòa KTX | Chi phí ước tính / kỳ | Ghi chú |
| Phòng 2 người – Khép kín | ~1.000.000 – 1.250.000 KRW | Trang thiết bị hiện đại tại trung tâm Seoul |
| Phòng 4 người – Khép kín | ~750.000 – 900.000 KRW | Mức chi phí rất hợp lý |
| Tiền ăn tại nhà ăn KTX (Tùy chọn) | ~500.000 – 650.000 KRW | Phục vụ các bữa ăn theo suất |
VII. Tổng Kết
Đại học Seokyeong (Seokyeong University) là sự lựa chọn hoàn hảo cho các bạn học sinh mong muốn học tập tại trung tâm thủ đô Seoul, đặc biệt đam mê khối ngành Beauty Art (Thẩm mỹ & Sắc đẹp), Người mẫu, Thời trang, Nghệ thuật Biểu diễn và Kinh doanh với môi trường thực hành chuyên nghiệp, cơ sở vật chất đỉnh cao cùng cơ hội phát triển sự nghiệp rộng mở.